liệu

verb
  1. to manage; to calculate
    • liệu cách để sống
      to manage to live

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "liệu"

liệu
Anh ấy đang liệu cách sắp xếp đồ đạc trong phòng.