M
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chữ cái thứ 13 trong bảng chữ cái tiếng Việt: "M" là một phụ âm, được phát âm là /em/.
- Ký hiệu viết tắt: "M" thường được dùng làm ký hiệu viết tắt cho một số từ hoặc khái niệm trong các lĩnh vực khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Từ "mẹ" bắt đầu bằng chữ M.
- Trong bảng chữ cái, chữ M đứng sau chữ L và trước chữ N.
- Anh ấy đánh dấu vị trí trên bản đồ bằng chữ M.
Các cách sử dụng nâng cao
"M" trong toán học và khoa học: Thường được dùng làm ký hiệu.
- Trong hệ mét, "m" là ký hiệu của đơn vị mét (độ dài).
- Trong hóa học, "M" có thể là ký hiệu viết tắt cho nồng độ mol trên lít (mol/L).
"M" trong các danh từ riêng và thương hiệu:
- Tàu điện ngầm ở một số thành phố được ký hiệu là "M" (Metro).
Biến thể và từ gần giống
- m: Chữ thường của "M".
- M.: Dấu chấm sau chữ "M" thường dùng để viết tắt danh từ riêng (ví dụ: ông M., bà M.).
Từ đồng nghĩa
- Phụ âm môi: Cách mô tả vị trí phát âm của chữ M (hai môi khép lại).
Lưu ý đặc biệt
- Phân biệt với số La Mã: Trong một số ngữ cảnh, "M" có thể là chữ số La Mã biểu thị số 1000. Tuy nhiên, đây là một ký hiệu khác biệt, không phải là chữ cái tiếng Việt.
- Năm 2024 viết theo số La Mã là MMXXIV.
- Phân biệt với tiền tố "mêga-": Trong các đơn vị đo lường, chữ "M" viết hoa đôi khi được dùng làm tiền tố viết tắt cho "mêga-" (ví dụ: MW cho megawatt). Đây cũng là một ký hiệu chuyên ngành.
- Chữ số La Mã=1000
- mê-ga, viết tắt