Mẹo

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách khéo léo, thủ thuật nhỏ để giải quyết một việc khó khăn hoặc đạt được mục đích: Chỉ một phương pháp thông minh, đơn giản, thường không chính thống hoặc ít người biết.
    • (Phương ngữ) Biến âm của "mão": Dùng để chỉ chi "Mão", vị trí thứ tư trong mười hai địa chi (Thập nhị chi).
    • (Từ ) Ngữ pháp, quy tắc văn phạm: Cách gọi để chỉ các quy tắc về ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thông thường):
    • Anh ấy biết một mẹo nhỏ để mở nắp chai dễ dàng.
    • ấy dùng mẹo để giải bài toán đó nhanh hơn.
  • Danh từ (nghĩa phương ngữ):
    • Cụ ấy sinh năm Mẹo, tức là tuổi Mão.
  • Danh từ (nghĩa cổ):
    • Sách dạy mẹo tiếng Việt ngày xưa rất hiếm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • " mẹo": phương pháp hay, khéo léo, thông minh.
    • Anh thợ sửa xe này mẹo lắm, cái hỏng cũng sửa được.
  • "Mẹo vặt": Những thủ thuật nhỏ, đơn giản, hữu ích trong cuộc sống hàng ngày.
    • Tôi thích đọc sách về các mẹo vặt gia đình.
Biến thể từ liên quan
  • Mẹo mực (danh từ): Các thủ thuật, mánh khóe (thường mang nghĩa không tích cực).
    • Hắn ta kinh doanh toàn dùng mẹo mực để lừa người.
  • Mưu mẹo (danh từ): Mưu kế, thủ đoạn.
    • Tên trộm dùng đủ thứ mưu mẹo để đột nhập.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ thuật: Phương pháp, cách thức khéo léo để làm việc .
  • Kỹ xảo: Kỹ thuật, phương pháp điêu luyện, khéo léo.
  • Mánh (khẩu ngữ): Mẹo, thủ thuật (thường hàm ý không chính đáng).
Từ trái nghĩa
  • Phương pháp chính thống: Cách làm theo đúng quy trình, nguyên tắc đã được công nhận.
  • Cách thức thông thường: Cách làm phổ biến, không đặc biệt.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Mẹo hay": Chỉ một thủ thuật rất tốt, rất hữu ích.
    • Chia sẻ mẹo hay nấu ăn ngon.
  • "Biết mẹo": Hiểu biết cách áp dụng thủ thuật.
    • Cứ biết mẹo này làm việc nhanh gấp đôi.
  1. 1 dt Cách khéo léo để giải quyết một việc khó: Dùng mẹo để lừa địch; Đặt ra một mẹo hư không (NĐM).
  2. 2 dt (đph) Biến âm của từ mão vị trí thứ tư trong mười hai chi: Cháu tuổi mẹo.
  3. 3 dt Từ chỉ ngữ pháp: Câu văn viết đúng mẹo.