mao

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông mao: Một loại lông nhỏ, mảnh, thường mọc trên cơ thể người động vật, khác với tóc hoặc lông dài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trên cánh tay em lớp mao rất mềm. (Trên cánh tay em lớp lông mao rất mềm.)
    • Các mao mạch tên gọi như vậy chúng nhỏ mảnh như sợi lông. (Các mạch máu nhỏ tên gọi như vậy chúng nhỏ mảnh như sợi lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học y học: Từ "mao" thường xuất hiện trong các thuật ngữ chỉ các cấu trúc nhỏ, dạng sợi.
    • Tế bào lôngtai trong những chùm mao rất nhạy cảm với sóng âm. (Tế bào lôngtai trong những chùm lông mao rất nhạy cảm với sóng âm.)
Biến thể từ liên quan
  • Lông mao (cụm danh từ): Cách giải thích sử dụng phổ biến nhất của từ "mao".
  • Mao mạch (danh từ): Chỉ các mạch máu nhỏ nhất, nối giữa động mạch tĩnh mạch.
  • Mao dẫn (danh từ): Hiện tượng chất lỏng dâng lên trong ống nhỏ do sức căng bề mặt.
Từ đồng nghĩa
  • Lông tơ: Chỉ lớp lông mềm, mịn, mảnh (thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc một số loại vải).
  • : Sợi mảnh, nhỏ (có thể dùng trong so sánh).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mao" ít khi được dùng độc lập trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta dùng cụm từ "lông mao" để chỉ loại lông nhỏ, mảnh này.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, y học hoặc các thuật ngữ chuyên ngành.
  1. X. Lông mao.