mao
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông mao: Một loại lông nhỏ, mảnh, thường mọc trên cơ thể người và động vật, khác với tóc hoặc lông dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên cánh tay em bé có lớp mao rất mềm. (Trên cánh tay em bé có lớp lông mao rất mềm.)
- Các mao mạch có tên gọi như vậy vì chúng nhỏ và mảnh như sợi lông. (Các mạch máu nhỏ có tên gọi như vậy vì chúng nhỏ và mảnh như sợi lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong sinh học và y học: Từ "mao" thường xuất hiện trong các thuật ngữ chỉ các cấu trúc nhỏ, dạng sợi.
- Tế bào lông ở tai trong có những chùm mao rất nhạy cảm với sóng âm. (Tế bào lông ở tai trong có những chùm lông mao rất nhạy cảm với sóng âm.)
Biến thể và từ liên quan
- Lông mao (cụm danh từ): Cách giải thích và sử dụng phổ biến nhất của từ "mao".
- Mao mạch (danh từ): Chỉ các mạch máu nhỏ nhất, nối giữa động mạch và tĩnh mạch.
- Mao dẫn (danh từ): Hiện tượng chất lỏng dâng lên trong ống nhỏ do sức căng bề mặt.
Từ đồng nghĩa
- Lông tơ: Chỉ lớp lông mềm, mịn, mảnh (thường dùng cho trẻ sơ sinh hoặc một số loại vải).
- Tơ: Sợi mảnh, nhỏ (có thể dùng trong so sánh).
Lưu ý sử dụng
- Từ "mao" ít khi được dùng độc lập trong giao tiếp hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, người ta dùng cụm từ "lông mao" để chỉ loại lông nhỏ, mảnh này.
- Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn bản khoa học, y học hoặc các thuật ngữ chuyên ngành.
- X. Lông mao.