Nativity

/nə'tiviti/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự sinh ra, sự ra đời: Chỉ sự kiện một người được sinh ra.
    • (Tôn giáo) Lễ Giáng Sinh, sự giáng sinh của Chúa Jesus: Trong đốc giáo, đây sự kiện Chúa Jesus được sinh ra, thường được viết hoa "the Nativity".
    • Bức tranh hoặc cảnh tượng mô tả sự giáng sinh của Chúa Jesus: Một tác phẩm nghệ thuật mô tả cảnh Chúa Jesus ra đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The nativity of a child is always a joyous occasion. (Sự ra đời của một đứa trẻ luôn một dịp vui mừng.)
    • The church celebrates the Nativity every December 25th. (Nhà thờ tổ chức lễ Giáng Sinh vào mỗi ngày 25 tháng 12.)
    • A beautiful nativity scene was displayed in the town square. (Một cảnh Chúa giáng sinh đẹp đẽ được trưng bày tại quảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Nativity" (viết hoa): Thường dùng để chỉ cụ thể sự kiện Chúa Jesus giáng sinh hoặc ngày lễ kỷ niệm sự kiện đó (Lễ Giáng Sinh).
    • The story of the Nativity is told in the Gospels. (Câu chuyện về sự Giáng Sinh được kể trong các sách Phúc Âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Nativity play (n): Vở kịch về sự giáng sinh của Chúa Jesus, thường do trẻ em biểu diễn vào dịp Giáng Sinh.
    • The children performed a nativity play at school. (Bọn trẻ đã biểu diễn một vở kịch về Chúa giáng sinhtrường.)
Từ đồng nghĩa
  • Birth: Sự sinh ra, sự ra đời (nghĩa chung).
  • Christmas: Lễ Giáng Sinh (chỉ ngày lễ).
Thành ngữ liên quan
  • Nativity scene: Cảnh Chúa giáng sinh, thường mô hình hoặc tranh vẽ mô tả Chúa Jesus, Đức Mẹ Maria, Thánh Joseph trong máng cỏ.
    • We set up the nativity scene under the Christmas tree. (Chúng tôi đặt cảnh Chúa giáng sinh dưới cây thông Noel.)
danh từ
  1. sự sinh đẻ
  2. (tôn giáo) (the nativity) lễ Thánh đản
  3. (the nativity) ảnh Chúa giáng sinh
  4. số tử vi
    • to cast (calculate) nativities
      xem số tử vi, tính số tử vi

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "Nativity"