Oceanic

/,ouʃi'ænik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) đại dương, (thuộc về) biển: Liên quan đến hoặc đặc điểm của đại dương, biển cả.
    • Rộng lớn như đại dương: phạm vi, quy mô hoặc mức độ rộng lớn, mênh mông đến mức gợi nhớ đến đại dương.
    • (Thuộc về) châu Đại Dương: Liên quan đến khu vực địa bao gồm các đảoThái Bình Dương, đặc biệt Polynesia, Melanesia Micronesia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The ship is designed for oceanic voyages. (Con tàu được thiết kế cho những hành trình đại dương.)
    • Scientists study oceanic currents to understand climate change. (Các nhà khoa học nghiên cứu các dòng chảy đại dương để hiểu về biến đổi khí hậu.)
    • Her grief was oceanic in its depth. (Nỗi đau của ấy sâu thẳm như đại dương.)
    • They are experts in oceanic linguistics, focusing on Pacific languages. (Họ chuyên gia về ngôn ngữ học châu Đại Dương, tập trung vào các ngôn ngữ Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oceanic feeling": Một cảm giác hòa nhập, hợp nhất với vũ trụ hoặc thế giới bên ngoài, thường được dùng trong tâm lý học triết học.
    • The meditation gave him an oceanic feeling of connectedness. (Thiền định mang lại cho anh ấy một cảm giác hòa nhập mênh mông với vạn vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ocean (n): Đại dương, biển cả.
    • The Pacific is the largest ocean. (Thái Bình Dương đại dương lớn nhất.)
  • Pelagic (adj): (Thuộc về) vùng biển khơi, sinh sốngvùng nước mở không gần đáy biển. (Từ đồng nghĩa chuyên ngành).
    • Pelagic fish like tuna live in the open sea. ( biển khơi như cá ngừ sốngvùng biển mở.)
Từ đồng nghĩa
  • Marine: (Thuộc về) biển.
  • Pelagic: (Thuộc về) biển khơi.
  • Vast: Mênh mông, rộng lớn (cho nghĩa "rộng lớn như đại dương").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ .)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "oceanic".)

tính từ
  1. (thuộc) đại dương, (thuộc) biển; như đại dương; như biển
  2. (thuộc) châu Đại dương

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "Oceanic"