dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

Old

  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»

Words Mentioning "Old"

già nua
già sọm
già yếu
hạ lưu
Hà Nội
hậu sự
hây hây
hiền đức
hỏi bài
hom hem
hôm sớm
họp mặt
hủ
Huế
hủ nho
điển
đi tây
kể lể
kết bạn
khiên
khỉ già
khỏe
khô đét
khó thở
khụ
kiêng cữ
kính lão
lẫn
lão
lão bà
lão bộc
lịch sử
lững chững
mistake
mõ
mụ
Mường
nặng gánh
nạt
nệ cổ
ngả vạ
ngày trước
nghểnh ngãng
nhách
nhăm
nhãn
nhăn
nhà tôi
nhớ mong
nội nhân
đốc chứng
đồ chừng
đời thuở
ông cụ
ông lão
phều phào
Phong Trào Yêu Nước
phục cổ
quen thuộc
quỹ
quỳnh tương
rích
sáng mắt
sóm sém
Tây Bắc
thẹp
trống cơm
đủ điều
xưa
  • ««
  • «
  • 1
  • 2
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...