mụ

  1. Old hag
    • Con mụ khó tính
      An old hag of a woman
    • bà mụ (nói tắt).
      Become dull, become torpid from overwork

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mụ"

mụ
Mụ đỡ đẻ đang bế một em bé sơ sinh.