Passer

/'pɑ:sə/
danh từ
  1. (như) passer-by
  2. người trúng tuyển hạng thứ (ở trường đại học)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Passer"