Plastic
/'plæstik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chất dẻo, nhựa: Một vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp, có thể được đúc thành nhiều hình dạng khác nhau khi còn mềm và giữ nguyên hình dạng sau khi đông cứng.
- Thuốc nổ dẻo: Một loại chất nổ mạnh, dẻo, thường được sử dụng trong quân sự hoặc xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce sac est en plastique. (Cái túi này làm bằng nhựa.)
- Il faut réduire notre consommation de plastique. (Chúng ta cần giảm tiêu thụ nhựa.)
- Les déchets en plastique polluent les océans. (Rác thải nhựa làm ô nhiễm đại dương.)
- Les démineurs ont utilisé du plastique pour faire sauter le rocher. (Đội rà phá bom mìn đã dùng thuốc nổ dẻo để phá tảng đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Carte plastique": Thẻ nhựa (ví dụ: thẻ tín dụng, thẻ ngân hàng).
- Pour payer, il a sorti sa carte plastique. (Để thanh toán, anh ấy rút thẻ nhựa của mình ra.)
"Arts plastiques": Nghệ thuật tạo hình (bao gồm hội họa, điêu khắc...).
- Elle est professeur d'arts plastiques. (Cô ấy là giáo viên nghệ thuật tạo hình.)
Biến thể và từ gần giống
Plastique (tính từ giống đực/giống cái): có tính dẻo, dễ uốn nắn; (về nghệ thuật) thuộc về tạo hình.
- La pâte à modeler est une matière plastique. (Đất nặn là một chất liệu dẻo.)
- Les formes plastiques de cette sculpture sont magnifiques. (Các hình khối tạo hình của bức tượng này thật tuyệt đẹp.)
Plastifier (động từ): bọc nhựa, phủ nhựa lên.
- Il faut plastifier ce document important. (Cần bọc nhựa tài liệu quan trọng này.)
Từ đồng nghĩa
- Synthétique (tính từ/ danh từ): tổng hợp, chất tổng hợp (thường dùng cho vải sợi, nhưng có thể chỉ chung vật liệu nhân tạo).
- Matière plastique (cụm danh từ): chất dẻo (cách nói đầy đủ hơn của "plastique").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "plastique" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
- Être (tout) en plastique: (đồ vật) làm hoàn toàn bằng nhựa, rẻ tiền; (con người) giả tạo, không tự nhiên (nghĩa bóng, khẩu ngữ).
- Ce jouet est tout en plastique. (Món đồ chơi này làm toàn bằng nhựa.)
- Son sourire semble être en plastique. (Nụ cười của cô ấy có vẻ giả tạo.)
danh từ giống đực
- thuốc nổ dẻo
- Plastique.