Plastique

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Dẻo, tính dẻo: Chỉ tính chất của một vật liệu có thể bị biến dạng không bị gãy, vỡ.
    • Tạo hình: Liên quan đến việc tạo ra hoặc định hình các hình dạng, đặc biệt trong nghệ thuật hoặc y học.
  2. Danh từ giống đực:

    • Chất dẻo: Vật liệu tổng hợp hoặc bán tổng hợp tính dẻo, dùng để sản xuất nhiều loại vật dụng.
    • Chất nổ dẻo: Một loại chất nổ mềm, dẻo, có thể được nhào nặn thành hình.
  3. Danh từ giống cái:

    • Nghệ thuật tạo hình: Ngành nghệ thuật liên quan đến việc tạo hình trong không gian ba chiều (như điêu khắc).
    • Thân hình, dáng người: Hình dáng, đường nét cơ thể của một người.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • L'argile est une matière très plastique. (Đất sétmột chất liệu rất dẻo.)
    • La chirurgie plastique peut réparer certaines malformations. (Phẫu thuật tạo hình có thể sửa chữa một số dị tật.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce sac est fabriqué en plastique recyclé. (Chiếc túi này được làm từ chất dẻo tái chế.)
    • Les terroristes utilisaient du plastique. (Những kẻ khủng bố đã sử dụng chất nổ dẻo.)
  • Danh từ giống cái:

    • Elle étudie la plastique à l'école des beaux-arts. ( ấy học nghệ thuật tạo hìnhtrường mỹ thuật.)
    • La plastique de cette danseuse est remarquable. (Thân hình của vũ công này thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Matière plastique": chất dẻo (cụm danh từ phổ biến).

    • Les emballages en matière plastique polluent l'environnement. (Các bao bì bằng chất dẻo gây ô nhiễm môi trường.)
  • "Arts plastiques": nghệ thuật tạo hình (môn học, ngành nghệ thuật).

    • Les enfants font des modelages en cours d'arts plastiques. (Trẻ em nặn tượng trong giờ học nghệ thuật tạo hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Plastiquement (adv): một cách dẻo dai, về mặt tạo hình.

    • Cette sculpture est plastiquement réussie. (Tác phẩm điêu khắc này về mặt tạo hình rất thành công.)
  • Plasticité (n. f): tính dẻo, tính tạo hình.

    • La plasticité du cerveau est fascinante. (Tính dẻo của bộ não thật kỳ diệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Souple (adj): mềm dẻo, linh hoạt (nghĩa gần với tính từ).
  • Modelable (adj): có thể nặn, có thể tạo hình.
  • Polyéthylène, PVC (n.m): các loại chất dẻo cụ thể (nghĩa danh từ giống đực).
Thành ngữ liên quan
  • Avoir une belle plastique: có một thân hình đẹp.
    • Ce mannequin a une belle plastique. (Người mẫu này có một thân hình đẹp.)
tính từ
  1. dẻo
    • Matières plastiques
      chất dẻo
  2. tạo hình
    • Arts plastiques
      nghệ thuật tạo hình
    • Substances plastiques
      (sinh vật học) chất tạo hình
    • Chirurgie plastique
      (y học) phẫu thuật tạo hình
danh từ giống đực
  1. chất dẻo
  2. chất nổ dẻo
danh từ giống cái
  1. nghệ thuật tạo hình
  2. thân hình
    • La belle plastique d'un athlète
      thân hình đẹp của một lực sĩ
    • Plastic.