Plastique

tính từ
  1. dẻo
    • Matières plastiques
      chất dẻo
  2. tạo hình
    • Arts plastiques
      nghệ thuật tạo hình
    • Substances plastiques
      (sinh vật học) chất tạo hình
    • Chirurgie plastique
      (y học) phẫu thuật tạo hình
danh từ giống đực
  1. chất dẻo
  2. chất nổ dẻo
danh từ giống cái
  1. nghệ thuật tạo hình
  2. thân hình
    • La belle plastique d'un athlète
      thân hình đẹp của một lực sĩ
    • Plastic.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ đồng âm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Plastique"