Rheum

/ru:m/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Chất dịch nhầy: Chất lỏng loãng, trong suốt hoặc hơi đục, tiết ra từ màng nhầy của mắt, mũi hoặc miệng, đặc biệt trong khi ngủ hoặc khi bị cảm lạnh.
    • Bệnh thấp khớp (từ cổ): Một thuật ngữ y học dùng để chỉ các chứng bệnh đau nhức, viêmkhớp hoặc bắp.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chất dịch):

    • He wiped the rheum from the corner of his eyes after waking up. (Anh ấy lau dử mắtkhóe mắt sau khi thức dậy.)
    • A cold often causes an excess of rheum. (Cảm lạnh thường gây ra việc tiết nhiều nước mũi.)
  • Danh từ (bệnh, từ cổ):

    • In old medical texts, rheum was thought to be caused by an imbalance of bodily humors. (Trong các văn bản y học cổ, bệnh thấp khớp được cho do sự mất cân bằng các dịch thể trong cơ thể gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rheumy" (tính từ): Được dùng để mô tả đôi mắt đầy dử, chảy nước mắt hoặc có vẻ ẩm ướt, thường do tuổi già hoặc bệnh tật.
    • The old dog looked up with rheumy eyes. (Con chó già ngước nhìn lên với đôi mắt đầy dử.)
Biến thể từ liên quan
  • Rheumatic (tính từ): (thuộc về) bệnh thấp khớp.
    • He suffers from rheumatic pain. (Ông ấy bị những cơn đau do thấp khớp.)
  • Rheumatism (danh từ): Bệnh thấp khớp (từ thông dụng hơn thay cho nghĩa cổ của "rheum").
    • She has been treated for rheumatism. ( ấy đã được điều trị bệnh thấp khớp.)
Từ đồng nghĩa
  • Chất dịch: Mucus (chất nhầy), discharge (dịch tiết), gound (dử mắt, thông tục).
  • Bệnh (nghĩa cổ): Rheumatism (bệnh thấp khớp), aches (những cơn đau nhức).
Lưu ý
  • Từ "rheum" với nghĩa chỉ chất dịch (nước mắt, nước mũi) ngày nay ít được dùng trong văn nói thông thường. Các từ như "sleep" (dử mắt), "mucus" (nước mũi) hoặc "phlegm" (đờm) phổ biến hơn.
  • Nghĩa chỉ bệnh thấp khớp của "rheum" nghĩa cổ, chủ yếu xuất hiện trong văn bản y học lịch sử hoặc văn học cổ điển.
danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) nước mũi, nước dâi, đờm; dử mắt
  2. (y học) chứng sổ mũi
  3. (số nhiều) (y học) bệnh thấp khớp

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "Rheum"