rum
/rʌm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Rượu rum: Một loại rượu mạnh được chưng cất từ mật mía hoặc nước ép mía lên men.
- Trò chơi bài rum: Một trò chơi bài dựa trên việc thu thập các bộ bài (phỏm) hoặc chuỗi bài; người thắng là người đầu tiên hạ hết bài của mình.
Tính từ (từ lóng, cổ):
- Kỳ quặc, kỳ dị, lạ thường: Dùng để mô tả người hoặc vật có vẻ khác thường, không bình thường.
- Nguy hiểm, khó chơi, khó đối phó: Dùng để mô tả người hoặc tình huống có vẻ đáng ngại hoặc phức tạp.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (rượu):
- He ordered a glass of rum with cola. (Anh ấy gọi một ly rượu rum với cola.)
- Rum is a key ingredient in many tropical cocktails. (Rum là thành phần chính trong nhiều loại cocktail nhiệt đới.)
Danh từ (trò chơi):
- We played a few hands of rum after dinner. (Chúng tôi chơi vài ván bài rum sau bữa tối.)
Tính từ:
- He's a rum fellow, always talking to himself. (Hắn là một gã kỳ quặc, lúc nào cũng tự nói chuyện một mình.)
- That was a rum business; I still don't understand what happened. (Đó là một chuyện kỳ lạ; tôi vẫn không hiểu chuyện gì đã xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a rum do" (cụm danh từ, tiếng lóng cổ): Một sự việc hoặc tình huống kỳ lạ, đáng ngờ.
- The whole affair was a bit of a rum do. (Toàn bộ vụ việc là một chuyện hơi kỳ quặc.)
Biến thể và từ gần giống
- Rummy (danh từ): Một tên gọi khác của trò chơi bài rum.
- Rummy (tính từ, cổ): Có nghĩa tương tự như tính từ "rum" - kỳ lạ, kỳ quặc.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (rượu): spirit (rượu mạnh), liquor (rượu mạnh).
- Tính từ: odd (kỳ lạ), peculiar (kỳ dị), strange (lạ), queer (kỳ quặc), dubious (đáng ngờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "rum")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "rum" với nghĩa tính từ kỳ lạ. Nghĩa danh từ thường xuất hiện trong tên đồ uống, ví dụ: "rum and coke").
tính từ
- (từ lóng) kỳ quặc, kỳ dị
- a rum fellowmột gã kỳ quặc
- nguy hiểm, khó chơi
- a rum customermột thằng cha nguy hiểm khó chơi, một con vật nguy hiểm