Scythe

/saið/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cái liềm: Một công cụ nông nghiệp cầm tay, lưỡi dài, cong một cán dài, dùng để cắt cỏ hoặc cây lúa bằng động tác quét ngang.
    • Biểu tượng của Thần Chết: Trong văn hóa phương Tây, "scythe" thường được miêu tảvũ khí của Thần Chết (La Faucheuse), tượng trưng cho sự kết thúc của sự sống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le paysan coupe le blé avec une scythe. (Người nông dân cắt lúa mì bằng một cái liềm.)
    • Dans les représentations artistiques, la Mort est souvent armée d'une scythe. (Trong các tác phẩm nghệ thuật, Thần Chết thường được khắc họa cầm một lưỡi hái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être fauché comme les blés" (thành ngữ): bị phá sản, hết sạch tiền (nghĩa bóng, so sánh với việc bị cắt ngang như những bông lúa).
    • Après ces dépenses, je suis fauché comme les blés. (Sau những khoản chi tiêu đó, tôi cháy túi rồi.)
Biến thể từ liên quan
  • Fauchage (danh từ giống đực): hành động cắt bằng liềm, sự gặt hái.

    • Le fauchage de l'herbe se fait à l'aube. (Việc cắt cỏ được thực hiện vào lúc bình minh.)
  • Faucher (động từ): cắt bằng liềm; (nghĩa bóng, thông tục) đánh gục, làm ngã; (thông tục) ăn cắp.

    • Il faut faucher ce champ demain. (Phải cắt cánh đồng này vào ngày mai.)
    • Un accident l'a fauché en pleine jeunesse. (Một tai nạn đã cướp đi sinh mạng anh ta khi còn rất trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Faux (danh từ giống cái): từ đồng nghĩa chính xác cho "scythe", cũng có nghĩalưỡi liềm.
  • Serpe (danh từ giống cái): cái rựa, một công cụ hình dạng công dụng tương tự nhưng thường nhỏ hơn.
Lưu ý
  • Từ đồng âm: Từ "scythe" được giải thíchđây (/sit/) là danh từ giống cái chỉ công cụ, hoàn toàn khác với từ "scythe" (/sit/) trong ngữ cảnh tham khảo (là tính từ hoặc danh từ giống đực chỉ người/tiếng Scythia). Đâyhai từ đồng âm nhưng khác nghĩa nguồn gốc.
tính từ
  1. (thuộc) người Xi- (dân tộc) cổphía nam nước Nga hiện nay
danh từ giống đực
  1. (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng Xi-