Seton
/'si:tn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Chỉ xuyên: Một sợi chỉ hoặc dải vải được bác sĩ phẫu thuật luồn qua da và mô dưới da để tạo ra một đường dẫn lưu mủ hoặc dịch viêm. Đây là một kỹ thuật y học cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The surgeon inserted a seton to drain the abscess. (Bác sĩ phẫu thuật đã đặt một chỉ xuyên để dẫn lưu ổ áp-xe.)
- Setons are sometimes used in the treatment of complex fistulas. (Chỉ xuyên đôi khi được sử dụng trong điều trị các đường rò phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To place a seton": Đặt một chỉ xuyên. Đây là thuật ngữ chuyên môn mô tả thủ thuật.
- The procedure involves placing a seton to allow for controlled drainage. (Thủ thuật bao gồm việc đặt một chỉ xuyên để cho phép dẫn lưu có kiểm soát.)
Biến thể và từ gần giống
- Drain (n/v): Ống dẫn lưu / dẫn lưu. (Một thiết bị hoặc thủ thuật y tế hiện đại hơn với mục đích tương tự).
- Suture (n): Chỉ khâu. (Một loại chỉ phẫu thuật dùng để đóng vết thương, khác với mục đích của seton).
Từ đồng nghĩa
- Drainage thread: Chỉ dẫn lưu. (Cách gọi mô tả chức năng của seton).
- Medicated thread: Chỉ tẩm thuốc. (Một loại chỉ xuyên có thể được tẩm thuốc).
Lưu ý
- Từ "seton" trong ngữ cảnh này là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Không nhầm lẫn với "Seton" viết hoa, là tên riêng của một vị thánh (Thánh Elizabeth Ann Seton).
danh từ
- (y học) chỉ xuyên