stun

/stʌn/
Học thuật
Thân thiện
stun

The loud crash of the falling vase stunned the entire room.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm choáng váng, làm bất tỉnh (về thể chất): Hành động gây ra trạng thái mất ý thức tạm thời hoặc mất khả năng phản ứng do một đánh mạnh hoặc sốc.
    • Làm sửng sốt, làm kinh ngạc (về tinh thần): Gây ra cảm giác sốc, ngạc nhiên tột độ đến mức không thể phản ứng ngay lập tức.
    • Làm điếc tai: Gây ra tiếng động lớn đến mức làm liệt thính giác tạm thời.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ (Thể chất):
    • The boxer was stunned by a powerful punch to the head. ( quyền Anh bị choáng váng bởi một đấm mạnh vào đầu.)
    • The police used a stun gun to subdue the suspect. (Cảnh sát đã sử dụng súng gây choáng để khống chế nghi phạm.)
  • Ngoại động từ (Tinh thần):
    • The sudden news of his resignation stunned everyone in the company. (Tin tức đột ngột về việc ông ấy từ chức đã làm sửng sốt mọi người trong công ty.)
    • Her incredible performance stunned the judges into silence. (Màn trình diễn đáng kinh ngạc của ấy làm kinh ngạc các giám khảo đến nỗi họ im lặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be stunned into silence": bị sốc đến mức không nói nên lời.
    • The audience was stunned into silence by the tragic ending of the play. (Khán giả bị sốc đến mức không nói nên lời bởi cái kết bi thảm của vở kịch.)
  • "stunning" (tính từ): tuyệt đẹp, gây ấn tượng mạnh.
    • She looked stunning in her wedding dress. ( ấy trông tuyệt đẹp trong chiếc váy cưới.)
Biến thể từ gần giống
  • Stunner (danh từ):
    • Người/vật gây sửng sốt, gây ấn tượng mạnh. "She was a real stunner." ( ấy thực sự một người gây ấn tượng mạnh.)
    • đánh gây choáng.
  • Stunningly (trạng từ): một cách đáng kinh ngạc, cực kỳ.
    • The view from the top was stunningly beautiful. (Quang cảnh từ trên cao cực kỳ đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Astonish: làm kinh ngạc (nhấn mạnh sự ngạc nhiên lớn).
  • Daze: làm choáng váng, lẫn (thường do tác động vật ).
  • Shock: gây sốc (thường theo hướng tiêu cực hoặc đột ngột).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "stun").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "stun").

stun

The loud crash of the falling vase stunned the entire room.

ngoại động từ
  1. làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự
  2. làm sửng sốt, làm kinh ngạc
  3. làm điếc tai
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự
  2. đòn choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự