Singer

/'siɳə/
danh từ
  1. người hát, ca sĩ
  2. chim hót (loài chim hay hót)
  3. nhà thơ, thi sĩ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "Singer"

Từ có nhắc đến "Singer"