Sylphe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thiên tinh: Trong thần thoại học, "sylphe" là một sinh vật thần thoại, một tinh linh không khí, thường được miêu tả là thanh tao, nhẹ nhàng và duyên dáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Dans la mythologie, un sylphe est un esprit de l'air. (Trong thần thoại, một thiên tinh là một tinh linh của không khí.)
- Les poètes décrivent souvent les sylphes comme des êtres gracieux et éthérés. (Các nhà thơ thường miêu tả các thiên tinh như những sinh vật duyên dáng và phiêu diêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "léger comme un sylphe": nhẹ nhàng như một thiên tinh (thành ngữ dùng để miêu tả sự thanh thoát, uyển chuyển).
- La danseuse était légère comme un sylphe. (Nữ vũ công nhẹ nhàng như một thiên tinh.)
Biến thể và từ gần giống
Sylphide (n.f): nữ thiên tinh; cũng là tên một vở ballet nổi tiếng.
- La Sylphide est un ballet romantique. (Vở Nữ Thiên Tinh là một vở ballet lãng mạn.)
Sylphique (adj): thuộc về thiên tinh; có phẩm chất thanh tao, mảnh mai như thiên tinh.
- Elle a une silhouette sylphique. (Cô ấy có một dáng người thanh tao, mảnh mai.)
Từ đồng nghĩa
- Esprit de l'air: tinh linh không khí.
- Génie aérien: thần linh trên không.
Thành ngữ liên quan
- Avoir une taille de sylphe: có một vóc dáng mảnh mai, thanh thoát.
- Malgré son âge, elle a conservé une taille de sylphe. (Dù đã có tuổi, bà ấy vẫn giữ được một vóc dáng mảnh mai.)
danh từ giống đực
- (thần thoại học) thiên tinh