slave
/sleiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Nô lệ: Một người bị tước đoạt quyền tự do và bị buộc phải lao động cho người khác mà không được trả công hoặc có quyền lựa chọn.
- Người bị phụ thuộc, nô lệ (nghĩa bóng): Một người hoàn toàn bị chi phối bởi một thói quen, sở thích, hoặc người khác.
- (Lịch sử) Người Slavơ: Một thành viên của các dân tộc ở Trung và Đông Âu nói các ngôn ngữ Slavơ (thường viết hoa: un Slave).
Tính từ:
- (Thuộc về) nô lệ: Liên quan đến hoặc đặc trưng của chế độ nô lệ.
- Cực kỳ chăm chỉ, cần cù: Miêu tả công việc được thực hiện với sự chăm chỉ và nỗ lực rất lớn.
- (Thuộc) dân tộc Slavơ: Liên quan đến các dân tộc hoặc ngôn ngữ Slavơ (thường viết hoa: slave).
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les esclaves ont été libérés au XIXe siècle. (Những người nô lệ đã được giải phóng vào thế kỷ XIX.)
- Il est un esclave de son travail. (Anh ấy là nô lệ của công việc.)
- Les Slaves se sont installés dans cette région au VIe siècle. (Người Slavơ đã định cư ở vùng này vào thế kỷ VI.)
Tính từ:
- Le travail esclave est interdit. (Lao động nô lệ bị cấm.)
- Il a fourni un travail d'esclave pour terminer ce projet. (Anh ấy đã làm việc cực kỳ chăm chỉ để hoàn thành dự án này.)
- Les langues slaves comprennent le russe et le polonais. (Các ngôn ngữ Slavơ bao gồm tiếng Nga và tiếng Ba Lan.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être l'esclave de quelque chose/de quelqu'un": Là nô lệ của cái gì/ai đó (nghĩa bóng).
- Elle est l'esclave de la mode. (Cô ấy là nô lệ của thời trang.)
"Travailler comme un esclave": Làm việc như một kẻ nô lệ, làm việc cực nhọc.
- Il a travaillé comme un esclave toute sa vie. (Ông ấy đã làm việc cực nhọc cả đời.)
Biến thể và từ gần giống
Esclavage (danh từ): Chế độ nô lệ, tình trạng nô lệ.
- L'esclavage a été aboli. (Chế độ nô lệ đã bị bãi bỏ.)
Asservir (động từ): Bắt làm nô lệ, khuất phục.
- Un peuple asservi. (Một dân tộc bị nô dịch.)
Slave (tính từ/danh từ, viết hoa): (Thuộc) người Slavơ, người Slavơ.
- La culture slave. (Văn hóa Slavơ.)
Từ đồng nghĩa
- Serviteur (danh từ): Đầy tớ, người hầu (nhấn mạnh sự phục vụ, ít mang tính chất bị sở hữu như "esclave").
- Serf (danh từ): Nông nô (trong chế độ phong kiến).
- Dépendant (tính từ): Phụ thuộc (nghĩa bóng).
Từ trái nghĩa
- Homme libre / Femme libre (danh từ): Người tự do.
- Affranchi(e) (danh từ): Người được giải phóng khỏi kiếp nô lệ.
- Maître / Maîtresse (danh từ): Chủ nhân.
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un caractère d'esclave": Có tính cách nô lệ, dễ bị sai khiến.
- Il n'ose jamais protester, il a un caractère d'esclave. (Anh ta không bao giờ dám phản đối, anh ta có tính cách nô lệ.)
tính từ
- (thuộc) dân tộc Xla-vơ
- Langues slavesngôn ngữ Xla-vơ