salve
/sɑ:v/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Loạt, tràng: Một loạt các tiếng động (như súng, pháo) hoặc hành động (như vỗ tay) được phát ra cùng một lúc hoặc liên tiếp nhau.
Danh từ giống đực:
- Kinh Đức Bà: Một bài kinh cầu nguyện trong Công giáo dành riêng cho Đức Mẹ Maria.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái:
- Une salve de coups de feu a retenti. (Một loạt súng nổ vang lên.)
- Le discours a été accueilli par une salve d'applaudissements. (Bài diễn văn được đón nhận bằng một tràng vỗ tay.)
Danh từ giống đực:
- Il récite le salve chaque matin. (Anh ấy đọc kinh Đức Bà mỗi buổi sáng.)
- Le "Salve Regina" est un hymne marial très connu. ("Kinh Lạy Nữ Vương" là một thánh ca về Đức Mẹ rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tirer une salve": bắn một loạt đạn.
- Les soldats ont tiré une salve en l'honneur du héros. (Các binh sĩ đã bắn một loạt đạn để vinh danh vị anh hùng.)
"Une salve de questions": một loạt câu hỏi dồn dập.
- Le ministre a dû faire face à une salve de questions des journalistes. (Vị bộ trưởng đã phải đối mặt với một loạt câu hỏi dồn dập từ các nhà báo.)
Biến thể và từ gần giống
- Salve (danh từ giống đực, ít phổ biến hơn): Còn có thể chỉ một loại thuốc mỡ (từ này đồng âm nhưng có nguồn gốc Latin khác, ). Tuy nhiên, trong tiếng Pháp hiện đại, từ này rất hiếm gặp và thường được thay thế bằng "pommade" hoặc "onguent".
- Salve qui peut! (Thành ngữ): "Mạnh ai nấy chạy!", "Cứu lấy mạng mình!".
- Face à la défaite, ce fut un sauve-qui-peut général. (Trước thất bại, đó là một cảnh mạnh ai nấy chạy.)
Từ đồng nghĩa
Danh từ giống cái:
- Rafale: cơn gió mạnh, loạt (súng máy).
- Décharge: loạt súng, sự bắn loạt.
- Volée: loạt, tràng (đòn, vỗ tay).
Danh từ giống đực:
- Prière: lời cầu nguyện.
- Hymne: thánh ca, bài thánh ca.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- Répondre par une salve: đáp lại bằng một loạt (súng, câu hỏi...).
- L'artillerie ennemie a répondu par une salve. (Pháo binh địch đã đáp trả bằng một loạt đạn.)
danh từ giống cái
- loạt súng
- Salve d'artillerieloạt pháo tràng
- Salve d'applaudissementstràng vỗ tay
danh từ giống đực
- (tôn giáo) kinh Đức Bà