selve

Học thuật
Thân thiện
selve

Une forêt tropicale dense, appelée une selve, abrite une incroyable biodiversité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Địa lý, địa chất) Xen vào: Một khu rừng nhiệt đới ẩm ướtNam Mỹ, thường được hiểumột phần rừng xen kẽ hoặc một khu vực rừng đặc thù.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La selve amazonienne est d'une biodiversité incroyable. (Khu rừng xen vào Amazon sự đa dạng sinh học đáng kinh ngạc.)
    • Cette région est couverte d'une dense selve. (Vùng này được bao phủ bởi một khu rừng xen vào dày đặc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une selve primaire": một khu rừng xen vào nguyên sinh, chưa bị tác động nhiều.
    • Les explorateurs ont découvert une selve primaire intacte. (Các nhà thám hiểm đã phát hiện ra một khu rừng xen vào nguyên sinh còn nguyên vẹn.)
Biến thể từ gần giống
  • Forêt (n.f): rừng (từ tổng quát hơn).
  • Jungle (n.f): rừng rậm nhiệt đới (thường dùng trong ngữ cảnh phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Forêt tropicale humide: rừng mưa nhiệt đới.
  • Jungle: rừng rậm.
Lưu ý
  • Từ "selve" là một thuật ngữ chuyên ngành trong địa địa chất, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong hầu hết các ngữ cảnh, các từ như "forêt tropicale" (rừng nhiệt đới) hoặc "jungle" (rừng rậm) được dùng phổ biến hơn.
selve

Une forêt tropicale dense, appelée une selve, abrite une incroyable biodiversité.

danh từ giống cái
  1. (địa lý, địa chất) xen vào (rừng nhiệt đới ẩm ướt Nam Mỹ)