Tatar

/'tɑ:tə/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Tatar (Tác-ta): Một thành viên của các dân tộc Turk nói tiếng Tatar, sống chủ yếukhu vực từ sông Volga đến dãy núi Ural.
    • Người Mông Cổ Tatar: Một thành viên của các dân tộc Mông CổTrung Á, những người đã xâm lược Nga vào thế kỷ 13.
    • Tiếng Tatar: Ngôn ngữ Turk được người Tatar sử dụng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Tatar people have a rich cultural heritage. (Người Tatar một di sản văn hóa phong phú.)
    • He is studying the Tatar language. (Anh ấy đang nghiên cứu tiếng Tatar.)
    • Historically, the Tatar invasions had a significant impact on Eastern Europe. (Về mặt lịch sử, các cuộc xâm lược của người Tatar đã tác động lớn đến Đông Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to catch a Tartar" (thành ngữ, cách viết cổ "Tartar"): Gặp phải đối thủ hoặc tình huống khó khăn, nguy hiểm hơn dự tính; gặp người cao tay hơn mình.
    • He thought the debate would be easy, but he caught a Tartar. (Anh ta nghĩ cuộc tranh luận sẽ dễ dàng, nhưng anh ta đã gặp phải đối thủ cao tay.)
Biến thể từ gần giống
  • Tartar (danh từ, cách viết cổ/biến thể lịch sử): Cách viết lịch sử hoặc biến thể của "Tatar", thường dùng trong các văn bản .
  • Tatarstan (danh từ riêng): Một nước cộng hòa thuộc Liên bang Nga, nơi người Tatar dân tộc chính.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên dân tộc/ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh lịch sử, có thể dùng "Mongol invader" (kẻ xâm lược Mông Cổ) để chỉ nhóm người Tatar thế kỷ 13.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
  • "To catch a Tartar": Như đã giải thíchmục trên. Đây thành ngữ cố định sử dụng cách viết cổ "Tartar".
danh từ (Tartar)+ Cách viết khác : (Tatar)
  1. người Tác-ta
  2. (thông tục) người nóng tính

Idioms

  • to catch a Tartar
    gặp người cao tay hơn mình
danh từ
  1. cáu rượu
  2. cao răng

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống