Tartar
/'tɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Không đếm được):
- Cao răng: Một lớp mảng bám cứng, màu vàng hoặc nâu, hình thành trên răng do sự tích tụ của muối vô cơ trong mảng bám vi khuẩn.
- Cặn, cáu: Chất cặn lắng đọng, cứng lại, thường thấy trong các thùng chứa, đặc biệt là cặn rượu vang (tartar rượu).
Danh từ (Đếm được, viết hoa: Tartar):
- Người Tatar: Thành viên của các dân tộc Turkic chủ yếu sinh sống ở Tatarstan (Nga) và các khu vực khác, có lịch sử từ Đế chế Mông Cổ.
- (Thông tục) Người nóng tính, khó đối phó: Một người có tính khí nóng nảy, gay gắt hoặc khó kiểm soát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Cao răng, cặn):
- Regular brushing helps prevent the buildup of tartar. (Đánh răng thường xuyên giúp ngăn ngừa sự hình thành cao răng.)
- The wine barrel had a layer of tartar at the bottom. (Thùng rượu có một lớp cặn ở dưới đáy.)
Danh từ (Người Tatar, người nóng tính):
- The Tartars have a rich cultural heritage. (Người Tatar có một di sản văn hóa phong phú.)
- Be careful when negotiating with him; he's a real tartar. (Hãy cẩn thận khi đàm phán với anh ta; anh ta đúng là một người rất nóng tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To catch a Tartar": Gặp phải đối thủ mạnh hơn, khó đối phó hơn mình dự tính.
- He thought he could easily win the debate, but he caught a Tartar. (Anh ta tưởng có thể dễ dàng thắng cuộc tranh luận, nhưng đã gặp phải đối thủ cao tay hơn.)
Biến thể và từ liên quan
Cream of tartar (Danh từ): Một loại muối (kali bitartrat) dùng trong nấu ăn, đặc biệt là làm bánh, để ổn định và làm bông kem lòng trắng trứng.
- Add a pinch of cream of tartar to the egg whites. (Thêm một nhúm cream of tartar vào lòng trắng trứng.)
Tartaric acid (Danh từ): Axit tartaric, một axit hữu cơ tự nhiên có trong nhiều loại trái cây, đặc biệt là nho.
- Tartare (Tính từ/Danh từ): Cách chế biến thịt hoặc cá sống, băm nhỏ (ví dụ: steak tartare).
Từ đồng nghĩa
- Đối với "cao răng, cặn": Calculus (chuyên ngành nha khoa), deposit, encrustation.
- Đối với "người nóng tính": Shrew, termagant, virago, firebrand.
Thành ngữ liên quan
- "To catch a Tartar" (như đã nêu ở trên) là thành ngữ chính liên quan đến từ này, nhấn mạnh việc gặp phải tình huống hoặc đối thủ khó khăn, nguy hiểm hơn dự kiến.
danh từ (Tartar)+ Cách viết khác : (Tatar)
- người Tác-ta
- (thông tục) người nóng tính
Idioms
- to catch a Tartargặp người cao tay hơn mình
danh từ
- cáu rượu
- cao răng