tatar
/'tɑ:tə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người Tatar: Chỉ một thành viên của dân tộc Turk sinh sống chủ yếu ở Tatarstan (Nga) và các khu vực khác.
- Tiếng Tatar: Ngôn ngữ Turk được nói bởi người Tatar.
Tính từ:
- (Thuộc về) người Tatar: Miêu tả những gì liên quan đến dân tộc, văn hóa hoặc ngôn ngữ Tatar.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Mon voisin est un Tatar. (Hàng xóm của tôi là một người Tatar.)
- Il apprend le tatar à l'université. (Anh ấy học tiếng Tatar ở trường đại học.)
Tính từ:
- Elle étudie la cuisine tatare. (Cô ấy nghiên cứu ẩm thực Tatar.)
- C'est une tradition tatare ancienne. (Đó là một truyền thống Tatar cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être fier comme un Tatar": Rất tự hào, kiêu hãnh.
- Depuis sa promotion, il est fier comme un Tatar. (Kể từ khi được thăng chức, anh ta rất tự hào.)
Biến thể và từ gần giống
- Tatare (adj, f): Dạng tính từ giống cái của "tatar".
- Une langue tatare. (Một ngôn ngữ Tatar.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp cho tên dân tộc hoặc ngôn ngữ này. Có thể mô tả là (thuộc nhóm dân tộc Turk ở Tatarstan).
tính từ
- (thuộc) người ta-ta
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng ta-ta