Versed

/və:st/
tính từ
  1. thành thạo, giỏi, sành
    • versed in mathematics
      giỏi toán

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "Versed"

Từ có nhắc đến "Versed"