verst
/və:st/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dặm Nga: Một đơn vị đo chiều dài cũ của Nga, tương đương với khoảng 1,0668 km. Đây là một đơn vị đo lường truyền thống, không còn được sử dụng chính thức trong hệ thống đo lường hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The next village is about three versts away. (Ngôi làng tiếp theo cách đây khoảng ba dặm Nga.)
- In Tolstoy's novels, distances are often measured in versts. (Trong các tiểu thuyết của Tolstoy, khoảng cách thường được đo bằng dặm Nga.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "verst" thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử, văn học cổ điển Nga hoặc khi mô tả bối cảnh lịch sử của nước Nga.
- The imperial decree stated that the new road would stretch for a hundred versts. (Sắc lệnh của hoàng đế quy định rằng con đường mới sẽ trải dài một trăm dặm Nga.)
Biến thể và từ gần giống
- Kilometer (km): Kilômét - đơn vị đo chiều dài trong hệ mét, phổ biến hiện nay.
- Mile: Dặm Anh - một đơn vị đo chiều dài khác, khoảng 1,609 km.
Từ đồng nghĩa
- Russian mile: Dặm Nga (cách gọi khác bằng tiếng Anh).
Lưu ý
- Từ "verst" là một danh từ đếm được.
- Đây là một thuật ngữ chuyên biệt, chủ yếu dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc văn học. Trong giao tiếp và văn bản hiện đại, người ta sử dụng kilômét hoặc dặm Anh.
danh từ
- dặm Nga (bằng 1, 0668 km)