dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

Y

  • ««
  • «
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • »
  • »»

Words Containing "Y"

luyến âm
luyện đan
luyện binh
luyện kim
luyện kim học
luyện tập
luyện thi
luyến tiếc
luyện tinh
luyện từ
lũy giảm
lũy thừa
lũy tiến
ly
ly biệt
ly bôi
ly dị
ly gián
ly hôn
ly hương
ly khai
ly kỳ
ly tâm
ly tán
lý thuyết
Lý Uyên
mắc bẫy
ma chay
mặc may
mặc thây
mai đây
mái đẩy
mai cốt cách, tuyết tinh thần
Mai huynh
màng nháy
màng nhầy
măng tây
mảnh hương nguyền
mạnh tay
mãn nguyện
mãn nguyệt
mạn thuyền
màn vây
mấp máy
mặt đáy
mất dạy
mặt dày
mã thầy
mật huyết
mặt mày
mật nguyệt
mát tay
ma túy
máu chảy ruột mềm
mẫu quyền
mẫu tây
mấy
mẩy
mây
mạy
may
mảy
may-Æ¡
máy
mày
mấy ai
máy ảnh
máy đào
máy đập
mày đay
mây bạc
máy bào
máy bay
máy bóc gỗ
máy bơm
máy cán
máy cắt
máy cấy
máy cày
mạy châu
máy chém
máy chiếu bóng
mấy chốc
máy chữ
máy công cụ
máy dát
máy dệt
máy dệt kim
máy dò
máy doa
  • ««
  • «
  • 19
  • 20
  • 21
  • 22
  • 23
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...