dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

Y

  • ««
  • «
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • »
  • »»

Words Containing "Y"

vượt quyền
vượt tuyến
vu quy
Vũ Tây
vũ thoát y
vũ y
Vũ Yến
Vy Hương
Vỹ Sinh ôm cây
xá cày
xách tay
xàm bậy
xằng bậy
xanh hồ thủy
xanh lá cây
xanh lá cây
xảo quyệt
xảo quyệt
xao xuyến
xao xuyến
xã thuyết
xấu tay
xáy
xay
xẩy
xay
xây
xảy
xây
xây đắp
xây dựng
xây dựng
xây lắp
xây mặt
xảy ra
xảy ra
xây xẩm
xây xẩm
xay xát
xe đạp máy
xe đẩy hàng
xe chữa cháy
xe dây
xe duyên
xe gắn máy
xe gắn máy
xe hẩy
xem ngày
xeo nạy
xe tay
xét duyệt
xe trượt tuyết
xích tay
xiêm y
xoay
xoáy
xoay
xô đẩy
xoáy
xô đẩy
xoay chiều
xoay chuyển
xoay lưng
xoáy nghịch
xoay quanh
xoay quanh
xoáy thuận
xoay trần
xoay trở
xoáy trôn ốc
xoay vần
xoay xở
xoay xở
xoay xỏa
xoay xoáy
xong chuyện
xưa nay
xuân cỗi huyên tơ
Xuân Huy
xuân huyên
Xuân Tây
Xuân Yên
xưa rày
xua tay
xuất huyết
xuất qũy
xuây
xui bẩy
xúi bẩy
xúi quẩy
  • ««
  • «
  • 44
  • 45
  • 46
  • 47
  • 48
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...