a level

a level

A student studies for her A level exams in the library.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trình độ A (A Level): "a level" một chứng chỉ hoặc kỳ thi giáo dục phổ thôngcấp độ nâng cao, thường được học sinh tại Vương quốc Anh một số quốc gia khác thực hiện sau khi hoàn thành chương trình O Level (GCSE). Đây bước chuẩn bị cho việc học đại học.
    • Môn học trình độ nâng cao: "a level" cũng dùng để chỉ một môn học cụ thể được họccấp độ này, dụ như "A Level Toán" hoặc "A Level Văn học".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She passed her A Levels in Mathematics and Physics. ( ấy đã vượt qua kỳ thi A Levelmôn Toán Vật .)
    • He is studying for his A Level exams next year. (Anh ấy đang ôn thi cho kỳ thi A Level vào năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take A Levels": tham gia kỳ thi A Level.

    • Most students take three or four A Levels before university. (Hầu hết học sinh tham gia ba hoặc bốn kỳ thi A Level trước khi vào đại học.)
  • "A Level results": kết quả kỳ thi A Level.

    • The school announced the A Level results today. (Trường đã công bố kết quả kỳ thi A Level hôm nay.)
Biến thể từ gần giống
  • AS Level (Danh từ): Trình độ AS (Advanced Subsidiary), một cấp độ thấp hơn A Level, thường được học trong năm đầu tiên của chương trình A Level.

    • She completed her AS Level in History last year. ( ấy đã hoàn thành kỳ thi AS Level môn Lịch sử vào năm ngoái.)
  • O Level (Danh từ): Trình độ O (Ordinary Level), cấp độ cơ bản hơn, thường học trước A Level.

    • O Levels are usually taken at age 16. (Kỳ thi O Level thường được thực hiệntuổi 16.)
Từ đồng nghĩa
  • Advanced Level: cấp độ nâng cao (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Higher Secondary Certificate: chứng chỉ trung học phổ thông (tương đươngmột số quốc gia khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "a level" đây danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "to reach a new level": đạt đến một cấp độ mới (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ, không trực tiếp liên quan đến A Level học thuật).
    • Her cooking skills have reached a new level after taking the course. (Kỹ năng nấu ăn của ấy đã đạt đến một cấp độ mới sau khi tham gia khóa học.)