aïeul
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Ông (đẻ ra cha, mẹ): Chỉ người ông nội hoặc ông ngoại, tức là cha của cha hoặc cha của mẹ.
- Tổ tiên: Khi dùng ở dạng số nhiều ("les aïeux"), từ này có nghĩa là tổ tiên, những người thuộc các thế hệ trước trong một gia đình hoặc dòng họ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (số ít):
- Mon aïeul était un homme très sage. (Ông nội/ông ngoại của tôi là một người đàn ông rất khôn ngoan.)
- Il a hérité cette montre de son aïeul. (Anh ấy được thừa kế chiếc đồng hồ này từ ông của mình.)
Danh từ giống đực (số nhiều: "aïeux"):
- Nous honorons la mémoire de nos aïeux. (Chúng tôi tôn kính ký ức về tổ tiên của mình.)
- Cette terre appartient à mes aïeux depuis des siècles. (Mảnh đất này đã thuộc về tổ tiên tôi từ nhiều thế kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mes aïeux!": Một lời cảm thán thân mật, biểu thị sự ngạc nhiên, kinh ngạc hoặc cầu khẩn, tương tự như "Trời đất ơi!" hoặc "Có linh hồn tổ tiên chứng giám!".
- Mes aïeux ! Quelle surprise de te voir ici ! (Trời đất ơi! Thật ngạc nhiên khi gặp cậu ở đây!)
Biến thể và từ gần giống
Aïeule (danh từ giống cái): Bà (đẻ ra cha, mẹ), tức bà nội hoặc bà ngoại.
- Mon aïeule savait raconter de belles histoires. (Bà ngoại/bà nội tôi biết kể những câu chuyện rất hay.)
Aïeux (danh từ giống đực số nhiều): Tổ tiên, ông bà tổ tiên.
- Les aïeux de cette famille étaient des nobles. (Tổ tiên của gia đình này là những quý tộc.)
Từ đồng nghĩa
- Grand-père: Ông nội/ông ngoại (nghĩa cụ thể hơn, chỉ ông của mình).
- Ancêtre: Tổ tiên, tổ tông (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ thế hệ rất xa).
Lưu ý
- Từ "aïeul" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ nói hàng ngày để chỉ ông nội/ông ngoại cụ thể. Người ta thường dùng "grand-père" hơn.
- "Aïeul" và đặc biệt là dạng số nhiều "aïeux" thường được dùng trong văn viết, ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về lịch sử, gia phả để chỉ tổ tiên nói chung.
danh từ giống đực
- ông (đẻ ra cha, mẹ)
- les aïeuxtổ tiên
- mes aïeux!(thân mật) có linh hồn tổ tiên chứng kiến! Trời đất ơi!