ale

/eil/
Học thuật
Thân thiện
ale

Une femme boit une ale dans un jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Rượu bia Anh: Một loại bia truyền thống của Anh, thường màu hổ phách, nâu hoặc đen, được lên mennhiệt độ phòng (lên men trên) hương vị phức tạp hơn, thường đắng hơn so với bia lager thông thường.
    • Một cốc/ly rượu bia loại này: Dùng để chỉ một đơn vị (ly, cốc, chai) của loại bia này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Je préfère l'ale à la lager. (Tôi thích rượu bia ale hơn bia lager.)
    • Cette brasserie artisanale propose une ale exceptionnelle. (Nhà máy bia thủ công này phục vụ một loại ale đặc biệt.)
    • Nous avons commandé deux ales. (Chúng tôi đã gọi hai cốc ale.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ale house" (từ tiếng Anh, thường được dùng trong tiếng Pháp): Quán rượu, quán bia kiểu Anh, nơi chuyên phục vụ ale.
    • Ils se sont retrouvés dans un vieux ale house londonien. (Họ đã gặp nhau trong một quán rượu kiểu Anh kỹ ở Luân Đôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Pale Ale (danh từ giống cái): Một loại ale phổ biến, màu vàng nhạt đến hổ phách.
  • India Pale Ale (IPA) (danh từ giống cái): Một loại ale độ cồn cao vị hoa bia đậm, ban đầu được sản xuất để chịu được chuyến hải trình dài đến Ấn Độ.
  • Bitter (danh từ giống đực): Một loại ale của Anh, thường được phục vụ từ thùng, có vị đắng rõ rệt.
  • Stout (danh từ giống đực): Một loại bia đen, nặng, thường có vị cafe hoặc sô-cô-la, ví dụ như Guinness.
Từ đồng nghĩa
  • Bière anglaise (danh từ giống cái): Bia Anh (cách gọi chung, không đặc trưng bằng "ale").
  • Bière de fermentation haute (danh từ giống cái): Bia lên men trên (cách gọi kỹ thuật).
Lưu ý
  • Trong tiếng Pháp, "ale" là một từ mượn từ tiếng Anh, vì vậy thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, quán bar hoặc khi nói về các loại bia đặc sản. không phải là từ phổ thông chỉ bia nói chung (từ đó là "bière").
ale

Une femme boit une ale dans un jardin.

danh từ giống cái
  1. rượu bia Anh
    • Aile, elle