ail

/eil/
Học thuật
Thân thiện
ail

L'ail est un ingrédient essentiel dans cette sauce à l'ail.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tỏi: Một loại cây củ, thuộc họ hành, được dùng phổ biến như một loại gia vị trong ẩm thực cũngcông dụng trong y học dân gian.
    • Củ tỏi: Phần củ của cây tỏi, thường được tách thành nhiều tép nhỏ để sử dụng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'ail est essentiel dans cette recette. (Tỏithứ thiết yếu trong công thức này.)
    • J'ai acheté trois têtes d'ail au marché. (Tôi đã mua ba củ tỏichợ.)
    • L'odeur de l'ail est très forte. (Mùi tỏi rất nồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gousse d'ail": tép tỏi.
    • Écrasez deux gousses d'ail. (Hãy nghiền hai tép tỏi.)
  • "tête d'ail": củ tỏi (toàn bộ).
    • Une tête d'ail contient plusieurs gousses. (Một củ tỏi chứa nhiều tép.)
Biến thể từ gần giống
  • Ail des ours (danh từ giống đực): tỏi gấu, một loại cây hoang có mùi tỏi.
  • Ailante (danh từ giống đực): một loại cây khác, không liên quan đến tỏi.
  • Ailé, ailée (tính từ): cánh.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho loại gia vị này trong tiếng Pháp. Có thể dùng cách mô tả như (loại cây củ này).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào với danh từ .
Thành ngữ liên quan
  • "Sentir l'ail": (nghĩa đen) có mùi tỏi; (nghĩa bóng, ) bị nghi ngờkhông trung thực.
    • Il sent l'ail, il a manger une sauce à l'ail. (Anh ta có mùi tỏi, chắc là đã ăn sốt tỏi rồi.)
  • "Se frotter à l'ail" (cách diễn đạt ): tự bảo vệ mình khỏi điều xấu, ma quỷ (theo mê tín dân gian).
    • Autrefois, on se frottait les tempes avec de l'ail pour éloigner les vampires. (Ngày xưa, người ta xoa tỏi lên thái dương để xua đuổi ma rồng.)
ail

L'ail est un ingrédient essentiel dans cette sauce à l'ail.

danh từ giống đực
  1. (số nhiều ails, từ nghĩa aulx) tỏi (cây, củ)
    • Aïe