ail

/eil/
danh từ giống đực
  1. (số nhiều ails, từ nghĩa aulx) tỏi (cây, củ)
    • Aïe

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng âm

Từ có nhắc đến "ail"

ail
L'ail est un ingrédient essentiel dans cette sauce à l'ail.