arius
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Tên của một nhà thần học: "Arius" là tên của một giáo sĩ và nhà thần học người Hy Lạp, sống ở Alexandria vào thế kỷ thứ 4. Ông nổi tiếng với học thuyết Arianism, cho rằng Chúa Con (Jesus) không đồng nhất và vĩnh cửu với Chúa Cha, một quan điểm bị coi là dị giáo trong Giáo hội Cơ đốc giáo thời kỳ đầu.
- Tên chi trong sinh học: "Arius" cũng là tên của một chi cá da trơn, thuộc họ Ariidae, thường được gọi là cá ngạnh biển.
Ví dụ sử dụng
Nhà thần học:
- Arius was a prominent theologian in early Christianity. (Arius là một nhà thần học nổi bật trong Cơ đốc giáo sơ khởi.)
- The teachings of Arius were condemned at the Council of Nicaea. (Các giáo lý của Arius đã bị lên án tại Hội đồng Nicaea.)
Sinh học:
- The genus Arius includes many species of sea catfish. (Chi Arius bao gồm nhiều loài cá ngạnh biển.)
- Arius is commonly found in tropical and subtropical waters. (Cá thuộc chi Arius thường được tìm thấy ở vùng nước nhiệt đới và cận nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arianism": học thuyết của Arius, một hệ thống niềm tin thần học tập trung vào sự phụ thuộc của Chúa Con vào Chúa Cha.
- Arianism was a major controversy in the 4th century church. (Thuyết Arianism là một cuộc tranh cãi lớn trong giáo hội thế kỷ thứ 4.)
"Arian": người theo thuyết Arianism hoặc liên quan đến Arius.
- The Arians argued that Jesus was created by God the Father. (Những người theo thuyết Arians cho rằng Chúa Jesus được tạo ra bởi Chúa Cha.)
Biến thể và từ gần giống
Arianism (danh từ): học thuyết của Arius.
- Arianism was declared heretical by the First Council of Nicaea. (Thuyết Arianism bị tuyên bố là dị giáo tại Công đồng Nicaea lần thứ nhất.)
Arian (tính từ): thuộc về Arius hoặc thuyết Arianism.
- The Arian controversy deeply divided the early church. (Cuộc tranh cãi Arian đã chia rẽ sâu sắc giáo hội sơ khởi.)
Từ đồng nghĩa
- Heretic (dị giáo): thường dùng để chỉ Arius trong bối cảnh lịch sử tôn giáo.
- Arius was branded a heretic by the orthodox church. (Arius bị gán mác là kẻ dị giáo bởi giáo hội chính thống.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs cụ thể cho từ "Arius" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "To be an Arian": trở thành người theo thuyết Arianism.
- Many Germanic tribes were converted to Arian Christianity. (Nhiều bộ lạc German đã cải đạo theo Cơ đốc giáo Arian.)