abc's
- Danh từ số nhiều:
- Bảng chữ cái: "abc's" (còn viết là "ABCs" hoặc "ABC's") chỉ bảng chữ cái, đặc biệt là bảng chữ cái tiếng Anh, thường được dạy cho trẻ em khi bắt đầu học đọc và viết.
- Kiến thức cơ bản, sơ đẳng: Theo nghĩa bóng, "abc's" chỉ những khái niệm hoặc kỹ năng nền tảng, cơ bản nhất của một lĩnh vực nào đó (thường dùng ở số nhiều).
- Ví dụ 1 (bảng chữ cái):
- She is learning her abc's in kindergarten. (Cô bé đang học bảng chữ cái ở trường mẫu giáo.)
- Ví dụ 2 (kiến thức cơ bản):
- He mastered only the abc's of geometry. (Anh ấy chỉ nắm được những kiến thức cơ bản nhất của hình học.)
- Ví dụ 3 (nghĩa bóng):
- Before you can write a novel, you need to know the abc's of grammar. (Trước khi có thể viết tiểu thuyết, bạn cần biết những điều cơ bản về ngữ pháp.)
"the abc's of something": dùng để chỉ những nguyên tắc hoặc yếu tố đơn giản nhất, nền tảng nhất của một chủ đề.
- The course covers the abc's of computer programming. (Khóa học bao gồm những kiến thức cơ bản về lập trình máy tính.)
"to learn one's abc's": học bảng chữ cái hoặc bắt đầu học đọc.
- Children usually learn their abc's around age four or five. (Trẻ em thường học bảng chữ cái vào khoảng bốn hoặc năm tuổi.)
ABC (danh từ viết tắt, số ít): bảng chữ cái; cũng dùng để chỉ những điều cơ bản.
- The ABC of cooking is knowing how to boil water. (Điều cơ bản nhất của nấu ăn là biết cách đun sôi nước.)
Alphabet (danh từ): bảng chữ cái (từ trang trọng hơn, dùng cho mọi ngôn ngữ).
- The English alphabet has 26 letters. (Bảng chữ cái tiếng Anh có 26 chữ cái.)
- Rudiments: kiến thức sơ đẳng, cơ bản (thường dùng trong bối cảnh học thuật).
- He only knows the rudiments of physics. (Anh ấy chỉ biết những kiến thức sơ đẳng về vật lý.)
- Basics: điều cơ bản (thông dụng hơn, dùng trong nhiều ngữ cảnh).
- Let's start with the basics of math. (Hãy bắt đầu với những điều cơ bản của toán học.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "abc's", nhưng có thể kết hợp với động từ "know" hoặc "learn": - Know one's abc's: biết bảng chữ cái hoặc nắm vững kiến thức cơ bản. - Do you know your abc's yet? (Bạn đã biết bảng chữ cái chưa?) - Learn one's abc's: học bảng chữ cái hoặc bắt đầu tiếp cận kiến thức nền tảng. - She is learning her abc's of gardening. (Cô ấy đang học những điều cơ bản về làm vườn.)
- "Back to the abc's": quay lại những điều cơ bản, bắt đầu lại từ đầu.
- After failing the test, he decided to go back to the abc's of the subject. (Sau khi trượt bài kiểm tra, anh ấy quyết định quay lại những điều cơ bản của môn học.)
- "As easy as abc": rất dễ dàng, đơn giản.
- This puzzle is as easy as abc for a math expert. (Câu đố này dễ như ăn bánh đối với một chuyên gia toán học.)