abenaki

abenaki

An Abenaki elder shares traditional stories with children.

Định nghĩa

Danh từ: - Người Abenaki: "abenaki" một danh từ dùng để chỉ một thành viên của dân tộc thổ dân châu Mỹ thuộc nhóm ngôn ngữ Algonquian, sống chủ yếuvùng Maine (Hoa Kỳ) miền nam Quebec (Canada).

dụ sử dụng
  • (Người Abenaki một lịch sử văn hóa phong phú bao gồm kể chuyện đan rổ.)
  • (Nhiều người Abenaki vẫn sống trên các lãnh thổ tổ tiên của họ ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Abenaki language": ngôn ngữ của người Abenaki, thuộc nhóm ngôn ngữ Algonquian.
    • The abenaki language is currently being revitalized through community programs. (Ngôn ngữ Abenaki hiện đang được phục hồi thông qua các chương trình cộng đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Abenaki (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến người Abenaki.
    • Abenaki traditions include the celebration of seasonal festivals. (Các truyền thống Abenaki bao gồm việc tổ chức các lễ hội theo mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Người bản địa Algonquian: một cách gọi chung cho các dân tộc nói ngôn ngữ Algonquian, trong đó người Abenaki.
Các cụm từ liên quan
  • Abenaki Confederacy: liên minh giữa các bộ lạc Abenaki.
    • The abenaki confederacy was formed to protect their lands from European settlers. (Liên minh Abenaki được thành lập để bảo vệ vùng đất của họ khỏi những người định cư châu Âu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abenaki".