aflame
/ə'fleim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang cháy, rực lửa: Trạng thái bốc cháy hoặc bừng sáng như lửa.
- Đỏ rực, rực rỡ: Có màu sắc sặc sỡ, rực rỡ như lửa.
- Sôi sục, cuồng nhiệt (nghĩa bóng): Trạng thái cảm xúc hoặc nhiệt huyết mãnh liệt, như bùng cháy.
Phó từ:
- Một cách rực cháy, một cách cuồng nhiệt: Miêu tả cách thức một hành động hoặc trạng thái diễn ra với sự mãnh liệt như lửa cháy.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The entire building was aflame within minutes. (Toàn bộ tòa nhà cháy rực trong vòng vài phút.)
- The sky was aflame with the colors of sunset. (Bầu trời đỏ rực với màu sắc của hoàng hôn.)
- She was aflame with passion for the cause. (Cô ấy sôi sục nhiệt huyết vì sự nghiệp.)
Phó từ:
- His eyes shone aflame with determination. (Đôi mắt anh ấy sáng rực lên một cách đầy quyết tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set/put something aflame": Đốt cháy, làm cho cái gì đó bùng lên ngọn lửa.
- The protesters set the flag aflame. (Những người biểu tình đã đốt cháy lá cờ.)
"to be aflame with": Tràn đầy, sục sôi với một cảm xúc mạnh mẽ nào đó (như phẫn nộ, nhiệt tình, ham muốn).
- His heart was aflame with indignation. (Trái tim anh ta rực cháy sự phẫn nộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ablaze (adj): Cháy rực, sáng rực. Gần như đồng nghĩa với "aflame".
- Alight (adj): Sáng lên, được thắp sáng; thường chỉ trạng thái bắt đầu cháy hoặc được chiếu sáng.
- Afire (adj & adv): Đang cháy, bốc lửa. Một từ đồng nghĩa khác.
Từ đồng nghĩa
- Burning: Đang cháy.
- Blazing: Rực cháy, cháy bùng.
- Flaming: Đang bốc lửa.
- Fiery: Như lửa, mãnh liệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "aflame" là một tính từ/phó từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "aflame".)
tính từ & phó từ
- cháy, rực cháy, rực lửa ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng)), bốc lửa
- to set something aflameđốt cháy một vật gì
- his heart is aflame with indignationsự phẫn nộ rực cháy trong tim anh ta