abls

abls

A student proudly displays her abls diploma at graduation.

Định nghĩa

Danh từ (viết tắt của "abls" - cử nhân khoa học thư viện):
Một bằng đại học cấp cử nhân trong lĩnh vực khoa học thư viện, thường được cấp cho những người hoàn thành chương trình đào tạo về quản lý thư viện, phân loại tài liệu dịch vụ thông tin.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã nhận được bằng cử nhân khoa học thư viện từ Đại học Washington.)
  • (Nhiều thủ thư bằng cử nhân khoa học thư viện như là bằng cấp chuyên môn đầu tiên của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an abls": sở hữu bằng cử nhân khoa học thư viện.
    He has an abls and works as a reference librarian. (Anh ấy bằng cử nhân khoa học thư viện làm việc như một thủ thư tham khảo.)

  • "abls program": chương trình đào tạo cấp bằng cử nhân khoa học thư viện.
    The abls program at this university is highly regarded. (Chương trình cử nhân khoa học thư viện tại trường đại học này được đánh giá cao.)

Biến thể từ gần giống
  • BLS (viết tắt khác): (cử nhân khoa học thư viện), tương đương với "abls".
  • MLS (viết tắt): (thạc sĩ khoa học thư viện), một cấp bằng cao hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cử nhân thư viện học: bằng cấp tương tự trong tiếng Việt, dùng để chỉ bằng cử nhân chuyên ngành thư viện.
  • Bằng thư viện: cách nói ngắn gọn, thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • abls degree: bằng cử nhân khoa học thư viện.
    She completed her abls degree in three years. ( ấy hoàn thành bằng cử nhân khoa học thư viện trong ba năm.)

  • abls holder: người sở hữu bằng cử nhân khoa học thư viện.
    An abls holder is qualified for entry-level library positions. (Người bằng cử nhân khoa học thư viện đủ điều kiện cho các vị trí thư viện cấp đầu vào.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "abls" do đây thuật ngữ học thuật chuyên ngành.)