appaloosa

appaloosa

A young rider saddles an appaloosa for a morning trail ride.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngựa Appaloosa: Một giống ngựa cưỡi khỏe mạnh, được phát triểnmiền tây Bắc Mỹ, đặc điểm mông đốm (thường những đốm trắng trên nền lông sẫm màu). Giống ngựa này nổi tiếng với sức bền, tính cách hiền lành khả năng làm việc tốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The appaloosa is a popular breed for trail riding due to its endurance. (Ngựa Appaloosa một giống phổ biến để cưỡi đường dài nhờ sức bền của .)
    • My grandfather owned an appaloosa with a beautiful spotted rump. (Ông tôi đã sở hữu một con ngựa Appaloosa với mông đốm rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Appaloosa horse": Cụm từ thường dùng để nhấn mạnh giống ngựa này, đôi khi viết tắt "Appaloosa".
    • The Appaloosa horse is known for its distinctive coat patterns. (Ngựa Appaloosa nổi tiếng với các hoa văn lông đặc biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Appaloosa (n): Chỉ giống ngựa này; không biến thể phổ biến khác.
  • Spotted horse (n): Ngựa đốm (thuật ngữ chung, không chỉ riêng giống Appaloosa).
Từ đồng nghĩa
  • Spotted saddle horse: Ngựa cưỡi đốm (mô tả chung, nhưng không chính xác bằng "Appaloosa").
  • Nez Perce horse: Ngựa của bộ tộc Nez Perce (tên lịch sử, giống ngựa này được bộ tộc này phát triển).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "As reliable as an appaloosa": (thành ngữ không chính thức) Đáng tin cậy như một con ngựa Appaloosa, ám chỉ sự bền bỉ trung thành.
    • He's as reliable as an appaloosa when it comes to finishing tasks. (Anh ấy đáng tin cậy như một con ngựa Appaloosa khi hoàn thành nhiệm vụ.)