hậu

  1. (arch.) reine
  2. de derrière; postérieur
  3. généreux; abondant
  4. bon coeur
  5. (arch.) célébration de l'anniversaire de la mort d'une personne sans descendant
  6. fin heureuse
    • kết cục có hậu
      (điện ảnh) happy end

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "hậu"

hậu
Cổng hậu của ngôi nhà được sơn màu xanh lá cây.