abort

/ə'bɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
abort

The pilot requested an abort due to severe weather.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Chấm dứt một quá trình, dự án hoặc hoạt động một cách chủ ý trước khi hoàn thành: Hành động dừng lại một việc đó đang diễn ra không an toàn, không khả thi hoặc không còn cần thiết.
    • Làm sẩy thai, phá thai: Chấm dứt một thai kỳ một cách cố ý.
  2. Nội động từ:

    • Bị sẩy thai, đẻ non: (Nghĩa đen) Thai nhi ngừng phát triển bị đẩy ra khỏi tử cung trước khi có thể sống độc lập. (Nghĩa bóng) Một kế hoạch hoặc dự án thất bại chấm dứt sớm.
    • Ngừng phát triển, thui chột: (Sinh vật học) Một cơ quan hoặc bộ phận ngừng phát triển trước khi đạt đến hình thái hoàn chỉnh.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The pilot had to abort the landing due to poor visibility. (Phi công phải hủy bỏ việc hạ cánh tầm nhìn kém.)
    • They decided to abort the space mission after the engine failure. (Họ quyết định ngừng sứ mệnh không gian sau khi động cơ hỏng.)
    • The doctor explained the procedure to abort the pregnancy. (Bác sĩ giải thích thủ thuật để phá thai.)
  • Nội động từ:

    • The mission aborted shortly after launch. (Sứ mệnh bị hủy bỏ ngay sau khi phóng.)
    • Sadly, she aborted in her first trimester. (Đáng buồn ấy đã sẩy thai trong ba tháng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong công nghệ thông tin: Dùng để chỉ việc dừng đột ngột một chương trình, tiến trình hoặc lệnh đang thực thi.
    • Press Ctrl+C to abort the command. (Nhấn Ctrl+C để ngắt lệnh.)
    • The system will abort the installation if there is not enough disk space. (Hệ thống sẽ hủy việc cài đặt nếu không đủ dung lượng đĩa.)
Biến thể từ gần giống
  • Abortion (danh từ): Sự phá thai; sự hủy bỏ.

    • The debate on abortion is complex. (Cuộc tranh luận về nạo phá thai rất phức tạp.)
    • The project was an abortion from the start. (Dự án đó một sự hủy bỏ ngay từ đầu.)
  • Abortive (tính từ): Thất bại, không thành công; làm sẩy thai.

    • They made an abortive attempt to climb the mountain. (Họ đã một nỗ lực thất bại để leo núi.)
    • An abortive drug. (Thuốc phá thai.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngoại động từ (nghĩa chấm dứt): Cancel (hủy bỏ), terminate (chấm dứt), halt (dừng lại), call off (hủy bỏ).
  • Ngoại động từ (nghĩa y học): Terminate a pregnancy (chấm dứt thai kỳ).
  • Nội động từ (nghĩa thất bại): Fail (thất bại), miscarry (sẩy thai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Abort to/from: (Kỹ thuật) Thoát hoặc hủy để quay về một trạng thái hoặc địa điểm an toàn.
    • The spacecraft will abort to a safe orbit. (Tàu vũ trụ sẽ hủy bỏ quay về một quỹ đạo an toàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Abort mission: (Thường dùng như một mệnh lệnh hoặc thông báo) Hủy bỏ nhiệm vụ ngay lập tức.
    • "We have a critical system failure. I repeat, abort mission!" ("Chúng ta sự cố hệ thống nghiêm trọng. Tôi nhắc lại, hủy bỏ nhiệm vụ!")
abort

The pilot requested an abort due to severe weather.

nội động từ
  1. sẩy thai; đẻ non ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. (sinh vật học) không phát triển, thui
ngoại động từ
  1. làm sẩy thai, phá thai