abort

/ə'bɔ:t/
nội động từ
  1. sẩy thai; đẻ non ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. (sinh vật học) không phát triển, thui
ngoại động từ
  1. làm sẩy thai, phá thai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

abort
The pilot requested an abort due to severe weather.