aport

/ə'pɔ:t/
phó từ
  1. (hàng hải) ở phía bên trái tàu, về phía bên trái tàu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "aport"

aport
The sailboat is anchored with a buoy aport.