aport

/ə'pɔ:t/
Học thuật
Thân thiện
aport

The sailboat is anchored with a buoy aport.

Định nghĩa
  1. Phó từ (Hàng hải):
    • phía bên trái tàu, về phía bên trái tàu: "aport" một thuật ngữ hàng hải dùng để chỉ vị trí hoặc hướngphía bên trái của con tàu khi nhìn từ đuôi tàu hướng về mũi tàu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • The lighthouse was sighted aport. (Ngọn hải đăng được nhìn thấyphía bên trái tàu.)
    • Turn the wheel aport to avoid the buoy. (Quay bánh lái về phía trái tàu để tránh phao tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hard aport!": Một mệnh lệnh trên tàu có nghĩa "Đánh hết lái sang trái!" hoặc "Quay hẳn về phía trái tàu!".
    • "Hard aport!" the captain shouted to avoid the collision. ("Đánh hết lái sang trái!" thuyền trưởng hét lên để tránh va chạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Port (n): Mạn trái của tàu; cũng có nghĩa cảng.
    • The ship docked on the port side. (Con tàu cập bếnmạn trái.)
  • Starboard (n/adv): Mạn phải của tàu, ở/về phía bên phải tàu. Đây từ trái nghĩa với "aport/port".
    • Look to starboard! (Nhìn sang mạn phải!)
Từ đồng nghĩa
  • To port: Về phía mạn trái (cách diễn đạt thông dụng hơn "aport" trong hầu hết ngữ cảnh hiện đại).
    • The island is to port. (Hòn đảo nằm về phía mạn trái.)
Lưu ý
  • "Aport" một thuật ngữ chuyên ngành hàng hải cổ điển. Trong ngôn ngữ hàng hải hiện đại, "port" (danh từ hoặc phó từ) thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ phía bên trái tàu. "Aport" chủ yếu được dùng trong các mệnh lệnh hoặc văn bản mang tính kỹ thuật, truyền thống.
aport

The sailboat is anchored with a buoy aport.

phó từ
  1. (hàng hải) ở phía bên trái tàu, về phía bên trái tàu

Từ gần giống

Từ chứa "aport"