abrité

Học thuật
Thân thiện
abrité

La vallée est bien abritée du vent.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Participe passé du verbe 'abriter' utilisé comme adjectif):
    • Được che chở, được bảo vệ (khỏi gió, mưa, thời tiết): Chỉ một nơi hoặc vật được bảo vệ khỏi các yếu tố thời tiết như gió, mưa hoặc nắng.
    • Kín đáo, khuất: Chỉ một địa điểm không bị lộ ra, được che chắn một cách tự nhiên hoặc nhân tạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nous avons trouvé un coin abrité pour pique-niquer. (Chúng tôi đã tìm thấy một góc khuất gió để dã ngoại.)
    • Le port est bien abrité derrière la jetée. (Bến cảng được che chở rất tốt phía sau đê chắn sóng.)
    • C'est une petite plage abritée des vents du nord. (Đómột bãi biển nhỏ được che chắn khỏi gió bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bien abrité": rất được che chở, rất kín đáo.
    • Un jardin bien abrité permet de cultiver des plantes fragiles. (Một khu vườn rất được che chở cho phép trồng các loại cây mỏng manh.)
  • "Être à l'abri" (cụm từ liên quan): được an toàn, được bảo vệ.
    • Mettez-vous à l'abri, il va pleuvoir ! (Hãy tìm chỗ trú/che chở đi, trời sắp mưa rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Abriter (động từ): che chở, chứa đựng, cho trú ẩn.
    • Ce mur abrite les plantes du vent. (Bức tường này che chở cây cối khỏi gió.)
  • Abri (danh từ): nơi trú ẩn, chỗ che chở.
    • Les randonneurs ont cherché un abri pendant l'orage. (Những người leo núi đã tìm một nơi trú ẩn trong cơn giông.)
  • Protégé(e) (tính từ): được bảo vệ.
  • Exposé(e) (tính từ, trái nghĩa): bị phơi bày, không được che chở.
Từ đồng nghĩa
  • Protégé: được bảo vệ.
  • À couvert: mái che, được che chắn.
  • Enclavé: nằm kín, bị bao bọc (thường chỉ địa hình).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • S'abriter (verbe pronominal): tự tìm chỗ trú ẩn, che chở cho bản thân.
    • Il faut s'abriter sous un arbre. (Phải tự tìm chỗ trú dưới một gốc cây.)
abrité

La vallée est bien abritée du vent.

tính từ
  1. khuất gió
    • Une vallée bien abritée
      thung lũng rất khuất gió.