acaridae

acaridae

A scientist examines an acaridae under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Họ ve bét: "Acaridae" tên khoa học của một họ ve bét (mites) nhỏ, thường sống ký sinh hoặc ăn các chất hữu cơ phân hủy, như trong thực phẩm dự trữ, ngũ cốc, phô mai, hoặc bụi nhà. Chúng thuộc lớp Nhện (Arachnida) kích thước rất nhỏ, khó thấy bằng mắt thường.
dụ sử dụng
  • (Họ ve bét Acaridae thường được tìm thấy trong ngũ cốc bột dự trữ.)
  • (Một số loài thuộc họ ve bét Acaridae có thể gây ra phản ứng dị ứngngười.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Infestation by acaridae": Sự xâm nhiễm bởi ve bét họ Acaridae.

    • The infestation by acaridae in the warehouse led to significant crop loss. (Sự xâm nhiễm của ve bét họ Acaridae trong kho hàng đã dẫn đến thiệt hại mùa màng đáng kể.)
  • "Acaridae as a pest": Họ ve bét Acaridae như một loại dịch hại.

    • Acaridae are considered a major pest in the food industry due to their rapid reproduction. (Họ ve bét Acaridae được coi một loại dịch hại chính trong ngành công nghiệp thực phẩm do khả năng sinh sản nhanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Acarid (danh từ số ít): Một cá thể ve bét thuộc họ Acaridae.

    • An acarid was observed under the microscope. (Một con ve bét thuộc họ Acaridae đã được quan sát dưới kính hiển vi.)
  • Acaroid (tính từ): Liên quan đến hoặc giống như ve bét họ Acaridae.

    • The acaroid mites are often yellowish in color. (Những con ve bét dạng acaroid thường màu vàng nhạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Mite: Ve bét (nói chung, nhưng không chỉ riêng họ Acaridae).
  • Cheese mite: Ve bét phô mai (một loài phổ biến trong họ Acaridae).
Các cụm từ liên quan
  • Acaridae family (cụm danh từ): Họ Acaridae.
    • The Acaridae family includes many species that thrive in humid environments. (Họ Acaridae bao gồm nhiều loài phát triển mạnh trong môi trường ẩm ướt.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acaridae" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)