akaryote

akaryote

A red blood cell is an example of an akaryote.

Định nghĩa

Danh từ: Tế bào không nhân, tế bào thiếu nhân. - "Akaryote" dùng để chỉ một tế bào không có nhân, như hồng cầu (erythrocyte) ở động vật .

dụ sử dụng
  • (Tế bào hồng cầu trưởng thành một tế bào không nhân.)
  • (Các tế bào không nhân không thể phân chia tế bào chúng thiếu nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Akaryote" thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học tế bào để phân loại các tế bào không có nhân thực sự, trái ngược với tế bào nhân thực (eukaryote) hoặc tế bào nhân (prokaryote).
  • (Trong một số định nghĩa, tế bào không nhân được coi một phân loại của tế bào nhân .)
Biến thể từ gần giống
  • Akaryotic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tế bào không nhân.
    • Akaryotic cells are often specialized for specific functions. (Các tế bào không nhân thường được chuyên hóa cho các chức năng cụ thể.)
  • Prokaryote (danh từ): tế bào nhân (có nhân không màng bao bọc).
  • Eukaryote (danh từ): tế bào nhân thực (có nhân được bao bọc bởi màng).
Từ đồng nghĩa
  • Anucleate cell: tế bào không nhân.
    • Erythrocytes are classic examples of anucleate cells. (Hồng cầu dụ điển hình của tế bào không nhân.)
  • Cell without a nucleus: tế bào thiếu nhân.
Các cụm từ liên quan
  • Akaryote lineage: dòng dõi tế bào không nhân.
    • The akaryote lineage includes certain red blood cells. (Dòng dõi tế bào không nhân bao gồm một số hồng cầu.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.