acaryote
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tế bào không nhân: "acaryote" chỉ một tế bào không có nhân, ví dụ như hồng cầu (erythrocyte) ở động vật có vú trưởng thành.
- Sinh vật không nhân: Trong sinh học, thuật ngữ này cũng có thể dùng để chỉ các sinh vật hoặc cấu trúc tế bào thiếu nhân thực sự.
Ví dụ sử dụng
- (Tế bào hồng cầu trưởng thành của người là một ví dụ điển hình về tế bào không nhân.)
- (Nhiều sinh vật nhân sơ thường bị gọi nhầm là tế bào không nhân, nhưng chúng có vùng nhân thay vì nhân thực sự.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acaryotic" (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến tế bào không nhân.
- The acaryotic nature of erythrocytes allows them to carry more oxygen. (Bản chất không nhân của hồng cầu cho phép chúng mang nhiều oxy hơn.)
Trong ngữ cảnh y học: "acaryote" thường được dùng để mô tả các tế bào máu đã mất nhân trong quá trình biệt hóa.
- Platelets are also acaryotes, originating from megakaryocytes. (Tiểu cầu cũng là tế bào không nhân, có nguồn gốc từ nguyên bào tiểu cầu.)
Biến thể và từ gần giống
Acaryotic (tính từ): không có nhân.
- Acaryotic cells are specialized for specific functions like oxygen transport. (Tế bào không nhân chuyên hóa cho các chức năng cụ thể như vận chuyển oxy.)
Eukaryote (danh từ): sinh vật nhân thực (có nhân) – trái nghĩa với acaryote.
- Eukaryotes have a membrane-bound nucleus, unlike acaryotes. (Sinh vật nhân thực có nhân được bao bọc bởi màng, khác với tế bào không nhân.)
Từ đồng nghĩa
Anucleate cell: tế bào không nhân.
- Anucleate cells like erythrocytes cannot divide. (Tế bào không nhân như hồng cầu không thể phân chia.)
Karyocyte (hiếm dùng): tế bào có nhân (trái nghĩa).
Các cụm từ liên quan
- Acaryote stage: giai đoạn không nhân trong vòng đời tế bào.
- The acaryote stage of red blood cells lasts about 120 days. (Giai đoạn không nhân của hồng cầu kéo dài khoảng 120 ngày.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.