accrete

/ə'kri:t/
động từ
  1. cùng phát triển, cùng lớn lên thành một khối
  2. bôi dần lên quanh một hạt nhân, phát triển dần lên quanh một hạt nhân
tính từ
  1. (thực vật học) lớn lên

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

accrete
The coral reef continues to accrete over centuries.