accrete

/ə'kri:t/
Học thuật
Thân thiện
accrete

The coral reef continues to accrete over centuries.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Vật , Thiên văn) Tích tụ, bồi đắp dần: Chỉ quá trình các hạt vật chất nhỏ dính vào hoặc tích tụ xung quanh một vật thể trung tâm, làm cho lớn dần lên.
    • (Sinh học) Dính liền, phát triển liền lại: Chỉ quá trình các bộ phận sinh học (như thực vật, cơ quan) phát triển gắn kết lại với nhau thành một khối.
    • (Nghĩa mở rộng) Tích luỹ, tăng dần lên: Chỉ việc một thứ đó (như cảm xúc, tài sản, quyền lực) được thu thập hoặc phát triển dần dần theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Dust and gas slowly accrete to form new planets. (Bụi khí từ từ tích tụ để hình thành các hành tinh mới.)
    • The two trees grew so close that their branches eventually accreted. (Hai cái cây mọc quá gần nhau đến nỗi các cành của chúng cuối cùng đã dính liền lại.)
    • Over the years, the legend has accreted many fantastical details. (Qua nhiều năm, truyền thuyết đã tích luỹ thêm nhiều chi tiết kỳ ảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to accrete to": tích tụ vào, bám vào.
    • Sediment continues to accrete to the river delta. (Trầm tích tiếp tục bồi đắp vào vùng châu thổ sông.)
  • Dạng tính từ: "accrete" (ít dùng): chỉ đặc tính đã dính liền hoặc phát triển cùng nhau.
    • The accrete stems of the plant provide strong support. (Các thân cây liền nhau của cây tạo ra sự hỗ trợ vững chắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Accretion (danh từ): sự tích tụ, sự bồi đắp; vật được tích tụ.
    • The accretion of knowledge takes time. (Sự tích luỹ kiến thức cần thời gian.)
  • Accretive (tính từ): tính chất tích tụ, làm tăng thêm.
    • The deal was accretive to the company's earnings. (Thương vụ này làm tăng thêm thu nhập của công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Accumulate: tích luỹ, chất đống (nhấn mạnh việc thu thập số lượng lớn).
  • Amalgamate: hợp nhất, kết hợp lại (thường dùng cho tổ chức hoặc chất liệu).
  • Coalesce: hợp lại, liên kết thành một khối (nhấn mạnh sự hợp nhất từ các phần riêng biệt).
Từ trái nghĩa
  • Erode: xói mòn, làm mòn dần.
  • Dissipate: tan biến, phân tán.
  • Diminish: giảm bớt, thu nhỏ lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Quá trình thường được diễn đạt bằng cấu trúc "accrete to" hoặc "accrete around").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "accrete").

accrete

The coral reef continues to accrete over centuries.

động từ
  1. cùng phát triển, cùng lớn lên thành một khối
  2. bôi dần lên quanh một hạt nhân, phát triển dần lên quanh một hạt nhân
tính từ
  1. (thực vật học) lớn lên

Từ gần giống