actuate
/'æktjueit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (Ngoại động từ):
- Thúc đẩy, kích thích, là động lực thúc đẩy: Chỉ việc cung cấp động cơ, lý do hoặc cảm hứng để ai đó hành động hoặc làm cho điều gì đó xảy ra.
- Khởi động, phát động, kích hoạt: Chỉ việc làm cho một thiết bị, cơ chế hoặc quá trình bắt đầu hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "thúc đẩy, là động lực":
- He was actuated by a genuine desire to help others. (Anh ấy được thúc đẩy bởi một mong muốn chân thành muốn giúp đỡ người khác.)
- The decision was actuated by financial concerns. (Quyết định được thúc đẩy bởi những lo ngại về tài chính.)
Nghĩa "khởi động, kích hoạt":
- The system is actuated by a remote control. (Hệ thống được kích hoạt bằng một điều khiển từ xa.)
- Pressing this button will actuate the alarm. (Nhấn nút này sẽ kích hoạt chuông báo động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be actuated by": được thúc đẩy bởi (một động cơ, cảm xúc).
- Her kindness is actuated by empathy. (Lòng tốt của cô ấy được thúc đẩy bởi sự đồng cảm.)
- "to actuate a mechanism": kích hoạt một cơ chế.
- The lever actuates the locking mechanism. (Cần gạt kích hoạt cơ chế khóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Actuator (Danh từ): Bộ phận truyền động, cơ cấu chấp hành (thiết bị chuyển đổi năng lượng thành chuyển động để kích hoạt một cơ chế).
- The actuator controls the valve. (Bộ truyền động điều khiển van.)
- Actuation (Danh từ): Sự kích hoạt, sự thúc đẩy.
- The actuation of the device is automatic. (Sự kích hoạt của thiết bị là tự động.)
Từ đồng nghĩa
- Motivate / Drive (Động từ): Thúc đẩy, động viên (về mặt tinh thần, lý do).
- Trigger / Initiate / Activate (Động từ): Kích hoạt, khởi động (một quá trình, thiết bị).
- Prompt (Động từ): Thúc giục, xúi giục.
Từ trái nghĩa
- Deter / Discourage (Động từ): Ngăn cản, làm nản lòng.
- Deactivate / Halt (Động từ): Vô hiệu hóa, dừng lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "actuate")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "actuate")
ngoại động từ
- thúc đẩy, kích thích; là động cơ thúc đẩy (ai...)
- our work is actuated by love of socialismlòng yêu chủ nghĩa xã hội thúc đẩy công việc của chúng ta
- phát động, khởi động
- to actuate a machinekhởi động máy