accede

/æk'si:d/
nội động từ
  1. đồng ý, tán thành, thừa nhận, bằng lòng
    • to accede to an apinion
      đồng ý với một ý kiến
    • to accede to a policy
      tán thành một chính sách
  2. lên (ngôi), nhậm (chức)
    • to accede to the throne
      lên ngôi
    • to accede to an office
      nhậm chức
  3. gia nhập, tham gia
    • to acceden to a party
      gia nhập một đảng phái
    • to accede to a treaty
      tham gia một hiệp ước (bằng cách chính thức tuyên bố chấp thuận)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "accede"

accede
The board accedes to the new proposal.