dissent
/di'sent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự bất đồng quan điểm, sự không đồng ý: Chỉ hành động hoặc tình trạng có ý kiến, quan điểm khác biệt, đặc biệt là với quan điểm chính thống hoặc số đông.
- Ý kiến bất đồng chính thức: Trong pháp lý, chỉ ý kiến riêng biệt, chính thức của một thẩm phán không đồng tình với phán quyết của đa số.
Nội động từ:
- Bất đồng quan điểm, không đồng ý: Thể hiện sự không đồng tình hoặc có ý kiến khác biệt, thường đi với giới từ "from".
- Phản đối bằng hành động: Hành động thể hiện sự phản đối hoặc không tuân thủ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There was strong dissent within the committee regarding the new policy. (Đã có sự bất đồng quan điểm mạnh mẽ trong ủy ban về chính sách mới.)
- The Supreme Court justice wrote a powerful dissent. (Thẩm phán Tòa án Tối cao đã viết một ý kiến bất đồng đầy sức thuyết phục.)
Nội động từ:
- Two members dissented from the final decision. (Hai thành viên đã bất đồng với quyết định cuối cùng.)
- The citizens dissented peacefully in the town square. (Người dân phản đối một cách ôn hòa tại quảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to voice/express dissent": lên tiếng, bày tỏ sự bất đồng.
- Employees were afraid to voice their dissent. (Nhân viên sợ phải lên tiếng về sự bất đồng của họ.)
"dissenting opinion/view": quan điểm, ý kiến bất đồng.
- She holds a dissenting view on the economic plan. (Bà ấy có một quan điểm bất đồng về kế hoạch kinh tế.)
Biến thể và từ gần giống
Dissenter (n): người bất đồng chính kiến, người phản đối.
- The law protected the rights of religious dissenters. (Luật pháp bảo vệ quyền của những người bất đồng về tôn giáo.)
Dissension (n): sự bất hòa, sự bất đồng gay gắt (thường trong một nhóm).
- The proposal caused dissension within the party. (Đề xuất đã gây ra sự bất hòa trong nội bộ đảng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Disagreement (sự bất đồng), objection (sự phản đối), opposition (sự chống đối).
- Động từ: Disagree (không đồng ý), object (phản đối), differ (khác biệt).
Từ trái nghĩa
- Danh từ: Agreement (sự đồng ý), consent (sự đồng thuận), assent (sự tán thành).
- Động từ: Agree (đồng ý), concur (tán thành), assent (tán thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dissent from: bất đồng với (ai/điều gì).
- He dissented from the majority opinion. (Ông ấy bất đồng với ý kiến của đa số.)
danh từ
- sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến
- (tôn giáo) sự không theo nhà thờ chính thống, sự không quy phục nhà thờ chính thống
nội động từ
- (+ from) bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
- (tôn giáo) không theo nhà thờ chính thống, không quy phục nhà thờ chính thống