dissent

/di'sent/
Học thuật
Thân thiện
dissent

A group of citizens holds a peaceful dissent in the town square.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự bất đồng quan điểm, sự không đồng ý: Chỉ hành động hoặc tình trạng ý kiến, quan điểm khác biệt, đặc biệt với quan điểm chính thống hoặc số đông.
    • Ý kiến bất đồng chính thức: Trong pháp , chỉ ý kiến riêng biệt, chính thức của một thẩm phán không đồng tình với phán quyết của đa số.
  2. Nội động từ:

    • Bất đồng quan điểm, không đồng ý: Thể hiện sự không đồng tình hoặc ý kiến khác biệt, thường đi với giới từ "from".
    • Phản đối bằng hành động: Hành động thể hiện sự phản đối hoặc không tuân thủ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There was strong dissent within the committee regarding the new policy. (Đã sự bất đồng quan điểm mạnh mẽ trong ủy ban về chính sách mới.)
    • The Supreme Court justice wrote a powerful dissent. (Thẩm phán Tòa án Tối cao đã viết một ý kiến bất đồng đầy sức thuyết phục.)
  • Nội động từ:

    • Two members dissented from the final decision. (Hai thành viên đã bất đồng với quyết định cuối cùng.)
    • The citizens dissented peacefully in the town square. (Người dân phản đối một cách ôn hòa tại quảng trường thị trấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to voice/express dissent": lên tiếng, bày tỏ sự bất đồng.

    • Employees were afraid to voice their dissent. (Nhân viên sợ phải lên tiếng về sự bất đồng của họ.)
  • "dissenting opinion/view": quan điểm, ý kiến bất đồng.

    • She holds a dissenting view on the economic plan. ( ấy một quan điểm bất đồng về kế hoạch kinh tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Dissenter (n): người bất đồng chính kiến, người phản đối.

    • The law protected the rights of religious dissenters. (Luật pháp bảo vệ quyền của những người bất đồng về tôn giáo.)
  • Dissension (n): sự bất hòa, sự bất đồng gay gắt (thường trong một nhóm).

    • The proposal caused dissension within the party. (Đề xuất đã gây ra sự bất hòa trong nội bộ đảng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Disagreement (sự bất đồng), objection (sự phản đối), opposition (sự chống đối).
  • Động từ: Disagree (không đồng ý), object (phản đối), differ (khác biệt).
Từ trái nghĩa
  • Danh từ: Agreement (sự đồng ý), consent (sự đồng thuận), assent (sự tán thành).
  • Động từ: Agree (đồng ý), concur (tán thành), assent (tán thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dissent from: bất đồng với (ai/điều ).
    • He dissented from the majority opinion. (Ông ấy bất đồng với ý kiến của đa số.)
dissent

A group of citizens holds a peaceful dissent in the town square.

danh từ
  1. sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến
  2. (tôn giáo) sự không theo nhà thờ chính thống, sự không quy phục nhà thờ chính thống
nội động từ
  1. (+ from) bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
  2. (tôn giáo) không theo nhà thờ chính thống, không quy phục nhà thờ chính thống