dissent

/di'sent/
danh từ
  1. sự bất đồng quan điểm, sự bất đồng ý kiến
  2. (tôn giáo) sự không theo nhà thờ chính thống, sự không quy phục nhà thờ chính thống
nội động từ
  1. (+ from) bất đồng quan điểm, bất đồng ý kiến
  2. (tôn giáo) không theo nhà thờ chính thống, không quy phục nhà thờ chính thống

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

dissent
A group of citizens holds a peaceful dissent in the town square.