assent

/ə'sent/
danh từ
  1. sự chuẩn y, sự phê chuẩn
  2. sự đồng ý, sự tán thành
nội động từ
  1. assent to đồng ý, tán thành (đề nghị, ý kiến, lời tuyên bố...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "assent"

Từ có nhắc đến "assent"

assent
He gave his assent with a firm nod.